Trang chủ › Từ vựng
Từ vựng HSK theo từng bài
Chọn cấp và bài bạn đang học. Mỗi bài có bảng từ vựng để nghe phát âm và tự kiểm tra bằng cách ẩn nghĩa. Từ vựng được giảng viên YueFei tổng hợp từ giáo trình đang dạy trên lớp.
🏆 Đua top tuần nàyLàm thử thách 10 câu ở bất kỳ bài nào để có tên trên bảng xếp hạng.Từ vựng HSK1 (328 từ)
Bài 113 từ · 你好 王老师Bài 215 từ · 请问 你Bài 322 từ · 人 的Bài 421 từ · 有 多少Bài 522 từ · 今天 号Bài 623 từ · 手机 电话Bài 727 từ · 现在 点Bài 824 từ · 房间 外Bài 923 từ · 前边 边Bài 1023 từ · 杯子 售货员Bài 1125 từ · 时候 饭店Bài 1223 từ · 天气 这里Bài 1320 từ · 可以 再Bài 1427 từ · 上 火车Bài 1520 từ · 爱 哪个
Từ vựng HSK2 (214 từ)
Bài 115 từ · 就 给Bài 217 từ · 公交车 但Bài 315 từ · 回来 这么Bài 416 từ · 过 商场Bài 518 từ · 快 下来Bài 614 từ · 生日 忘Bài 715 từ · 从 往Bài 816 từ · 手表 左边Bài 913 từ · 坏 旁边Bài 1014 từ · 开学 门Bài 1113 từ · 头 疼Bài 1211 từ · 事情 晴Bài 1313 từ · 新年 教Bài 1412 từ · 站 包Bài 1512 từ · 姓名 出国
Từ vựng HSK3 (491 từ)
Bài 127 từ · 以为 像Bài 228 từ · 菜单 又Bài 326 từ · 初中 咱们Bài 427 từ · 假期 海Bài 527 từ · 总是 终于Bài 627 từ · 该 打算Bài 727 từ · 辆 自行车Bài 828 từ · 最近 常Bài 928 từ · 校园 卡Bài 1028 từ · 数学 认真Bài 1128 từ · 会议 经理Bài 1227 từ · 街 开花Bài 1328 từ · 请客 南方Bài 1427 từ · 词典 最好Bài 1526 từ · 蓝 段Bài 1626 từ · 脏 可爱Bài 1727 từ · 向 楼梯Bài 1829 từ · 怎样 过节
Từ vựng HSK4 (830 từ)
Bài 140 từ · 签证 入学Bài 237 từ · 房东 出租Bài 342 từ · 十字路口 直接Bài 439 từ · 啊 停Bài 544 từ · 至少 中餐Bài 639 từ · 咳嗽 咳Bài 739 từ · 打扰 市场Bài 840 từ · 紧张 放松Bài 940 từ · 祝 巧克力Bài 1041 từ · 小伙子 气温Bài 1143 từ · 老年 散步Bài 1243 từ · 毛衣 样子Bài 1351 từ · 熊 老虎Bài 1441 từ · 茶叶 究竟Bài 1537 từ · 期中 医药Bài 1641 từ · 本来 只好Bài 1741 từ · 路过 趟Bài 1839 từ · 猜 共享单车Bài 1943 từ · 话剧 排Bài 2050 từ · 堵车 乘
Từ vựng HSK5 (1298 từ)
Phần 160 từ · 唉 爱护Phần 260 từ · 不见得 不免Phần 360 từ · 持续 尺子Phần 460 từ · 贷款 单纯Phần 560 từ · 吨 蹲Phần 660 từ · 改正 盖Phần 760 từ · 观察 观点Phần 860 từ · 怀念 缓解Phần 960 từ · 建筑 健身房Phần 1060 từ · 俱乐部 据说Phần 1160 từ · 力量 立方Phần 1260 từ · 描写 秒Phần 1360 từ · 频道 品种Phần 1460 từ · 权力 权利Phần 1560 từ · 神话 神经Phần 1660 từ · 税 说不定Phần 1760 từ · 土豆 吐Phần 1860 từ · 系统 细节Phần 1960 từ · 性质 兄弟Phần 2060 từ · 影子 硬币Phần 2160 từ · 真实 诊断Phần 2238 từ · 状态 追求
Từ vựng HSK6 (2500 từ)
Phần 160 từ · 呵 哎哟Phần 260 từ · 保障 保重Phần 360 từ · 变迁 变质Phần 460 từ · 布告 布局Phần 560 từ · 畅通 畅销Phần 660 từ · 稠密 筹备Phần 760 từ · 达成 答辩Phần 860 từ · 登录 蹬Phần 960 từ · 杜绝 端Phần 1060 từ · 反射 反思Phần 1160 từ · 奉献 否决Phần 1260 từ · 歌颂 格局Phần 1360 từ · 故障 顾虑Phần 1460 từ · 合身 合算Phần 1560 từ · 汇报 会晤Phần 1660 từ · 寂静 寄托Phần 1760 từ · 角落 搅拌Phần 1860 từ · 警告 警惕Phần 1960 từ · 科目 颗粒Phần 2060 từ · 乐谱 乐趣Phần 2160 từ · 流通 留恋Phần 2260 từ · 迷人 迷失Phần 2360 từ · 捏 宁肯Phần 2460 từ · 频繁 频率Phần 2560 từ · 器官 掐Phần 2660 từ · 曲子 驱逐Phần 2760 từ · 弱点 撒谎Phần 2860 từ · 生物 生效Phần 2960 từ · 拾 收藏Phần 3060 từ · 随意 岁月Phần 3160 từ · 通货 通俗Phần 3260 từ · 往事 妄想Phần 3360 từ · 误差 误解Phần 3460 từ · 消毒 消防Phần 3560 từ · 绣 嗅觉Phần 3660 từ · 演讲 演习Phần 3760 từ · 意向 意志Phần 3860 từ · 寓言 愈Phần 3960 từ · 展现 崭新Phần 4060 từ · 正月 证实Phần 4160 từ · 重叠 重心Phần 4240 từ · 滋味 滋长
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí