Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 7

Từ vựng HSK1 bài 7

Giáo trình New HSK 3.0 · 27 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
现在xiànzàidt.bây giờ, hiện tại
点diǎnlượng.giờ
早上zǎoshangdt.buổi sáng, sáng sớm
上午shàngwǔdt.buổi sáng
分fēnlượng.phút
课kèdt.tiết học, giờ học
下午xiàwǔdt.buổi chiều
见jiànđgt.gặp, gặp mặt
吧batrợ.nhé (dùng ở cuối câu để đưa ra đề nghị, gợi ý, thương lượng hoặc yêu cầu)
电影院diànyǐngyuàndt.rạp chiếu phim, rạp chiếu bóng
看kànđgt.xem, nhìn, đọc
电影diànyǐngdt.phim, điện ảnh
事shìdt.việc, sự việc
上课shàngkèđgt.lên lớp, đi học
呢netrợ.đặt ở cuối câu, dùng để nhấn mạnh hoặc duy trì ngữ khí trong câu trần thuật và câu hỏi
半bànsố.một nửa, rưỡi
下课xiàkèđgt.tan học
在zàiđgt.ở, tại
家jiādt.nhà
里li/lǐdt.trong, bên trong
晚上wǎnshangdt.buổi tối
医院yīyuàndt.bệnh viện
上班shàngbānđgt.đi làm, vào ca
店diàndt.cửa hàng, cửa tiệm
菜càidt.thức ăn, món ăn, rau
分钟fēnzhōnglượng.phút
后hòudt.sau, sau đó
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 6Tất cả bàiBài 8 →
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí