Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 7
Từ vựng HSK1 bài 7
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 现在 | xiànzài | dt. | bây giờ, hiện tại | |
| 点 | diǎn | lượng. | giờ | |
| 早上 | zǎoshang | dt. | buổi sáng, sáng sớm | |
| 上午 | shàngwǔ | dt. | buổi sáng | |
| 分 | fēn | lượng. | phút | |
| 课 | kè | dt. | tiết học, giờ học | |
| 下午 | xiàwǔ | dt. | buổi chiều | |
| 见 | jiàn | đgt. | gặp, gặp mặt | |
| 吧 | ba | trợ. | nhé (dùng ở cuối câu để đưa ra đề nghị, gợi ý, thương lượng hoặc yêu cầu) | |
| 电影院 | diànyǐngyuàn | dt. | rạp chiếu phim, rạp chiếu bóng | |
| 看 | kàn | đgt. | xem, nhìn, đọc | |
| 电影 | diànyǐng | dt. | phim, điện ảnh | |
| 事 | shì | dt. | việc, sự việc | |
| 上课 | shàngkè | đgt. | lên lớp, đi học | |
| 呢 | ne | trợ. | đặt ở cuối câu, dùng để nhấn mạnh hoặc duy trì ngữ khí trong câu trần thuật và câu hỏi | |
| 半 | bàn | số. | một nửa, rưỡi | |
| 下课 | xiàkè | đgt. | tan học | |
| 在 | zài | đgt. | ở, tại | |
| 家 | jiā | dt. | nhà | |
| 里 | li/lǐ | dt. | trong, bên trong | |
| 晚上 | wǎnshang | dt. | buổi tối | |
| 医院 | yīyuàn | dt. | bệnh viện | |
| 上班 | shàngbān | đgt. | đi làm, vào ca | |
| 店 | diàn | dt. | cửa hàng, cửa tiệm | |
| 菜 | cài | dt. | thức ăn, món ăn, rau | |
| 分钟 | fēnzhōng | lượng. | phút | |
| 后 | hòu | dt. | sau, sau đó |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí