Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 6

Từ vựng HSK1 bài 6

Giáo trình New HSK 3.0 · 23 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
手机shǒujīdt.điện thoại di động
电话diànhuàdt.điện thoại (máy cố định)
号hàodt.số
明天míngtiāndt.ngày mai
去qùđgt.đi
哪儿nǎrđt.đâu, chỗ nào, nơi nào
想xiǎngđtnn.muốn
超市chāoshìdt.siêu thị
买mǎiđgt.mua
东西dōngxidt.đồ, đồ đạc
些xiēlượng.một ít, một vài
牛奶niúnǎidt.sữa (bò)
吃chīđgt.ăn
晚饭wǎnfàndt.bữa tối
那边nàbiānđt.bên kia, chỗ đó
包子bāozidt.bánh bao (có nhân)
非常fēichángphó.rất, vô cùng, cực kỳ
好吃hǎochītt.ngon
米饭mǐfàndt.cơm (cơm trắng)
怎么zěnmeđt.thế nào, bằng cách nào, như thế nào
坐zuòđgt.ngồi, đi (xe, tàu...)
出租车chūzūchēdt.xe taxi
西安饭店Xī'ān Fàndiàntên riêngnhà hàng Tây An
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 5Tất cả bàiBài 7 →
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí