Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 6
Từ vựng HSK1 bài 6
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 手机 | shǒujī | dt. | điện thoại di động | |
| 电话 | diànhuà | dt. | điện thoại (máy cố định) | |
| 号 | hào | dt. | số | |
| 明天 | míngtiān | dt. | ngày mai | |
| 去 | qù | đgt. | đi | |
| 哪儿 | nǎr | đt. | đâu, chỗ nào, nơi nào | |
| 想 | xiǎng | đtnn. | muốn | |
| 超市 | chāoshì | dt. | siêu thị | |
| 买 | mǎi | đgt. | mua | |
| 东西 | dōngxi | dt. | đồ, đồ đạc | |
| 些 | xiē | lượng. | một ít, một vài | |
| 牛奶 | niúnǎi | dt. | sữa (bò) | |
| 吃 | chī | đgt. | ăn | |
| 晚饭 | wǎnfàn | dt. | bữa tối | |
| 那边 | nàbiān | đt. | bên kia, chỗ đó | |
| 包子 | bāozi | dt. | bánh bao (có nhân) | |
| 非常 | fēicháng | phó. | rất, vô cùng, cực kỳ | |
| 好吃 | hǎochī | tt. | ngon | |
| 米饭 | mǐfàn | dt. | cơm (cơm trắng) | |
| 怎么 | zěnme | đt. | thế nào, bằng cách nào, như thế nào | |
| 坐 | zuò | đgt. | ngồi, đi (xe, tàu...) | |
| 出租车 | chūzūchē | dt. | xe taxi | |
| 西安饭店 | Xī'ān Fàndiàn | tên riêng | nhà hàng Tây An |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí