Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 5

Từ vựng HSK1 bài 5

Giáo trình New HSK 3.0 · 22 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
今天jīntiāndt.hôm nay
号hàolượng.ngày, mùng
月yuèdt.tháng
日rìlượng.ngày
星期xīngqīdt.thứ, tuần
星期日Xīngqīrìdt.Chủ nhật
星期天Xīngqītiāndt.Chủ nhật
休息xiūxiđgt.nghỉ, nghỉ ngơi
会huìđtnn.biết, có thể
做饭zuò fànnấu ăn
做zuòđgt.làm, nấu
面条儿miàntiáordt.mì, mì sợi
饺子jiǎozidt.sủi cảo
一些yìxiēsl.một số, một vài
菜càidt.món ăn, rau
下班xiàbānđgt.tan làm, tan ca
新xīntt.mới
电脑diànnǎodt.máy tính, máy vi tính
真zhēnphó.thật, thực sự
好看hǎokàntt.đẹp
喜欢xǐhuanđgt.thích
它tāđt.nó
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 4Tất cả bàiBài 6 →
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí