Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 5
Từ vựng HSK1 bài 5
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 今天 | jīntiān | dt. | hôm nay | |
| 号 | hào | lượng. | ngày, mùng | |
| 月 | yuè | dt. | tháng | |
| 日 | rì | lượng. | ngày | |
| 星期 | xīngqī | dt. | thứ, tuần | |
| 星期日 | Xīngqīrì | dt. | Chủ nhật | |
| 星期天 | Xīngqītiān | dt. | Chủ nhật | |
| 休息 | xiūxi | đgt. | nghỉ, nghỉ ngơi | |
| 会 | huì | đtnn. | biết, có thể | |
| 做饭 | zuò fàn | nấu ăn | ||
| 做 | zuò | đgt. | làm, nấu | |
| 面条儿 | miàntiáor | dt. | mì, mì sợi | |
| 饺子 | jiǎozi | dt. | sủi cảo | |
| 一些 | yìxiē | sl. | một số, một vài | |
| 菜 | cài | dt. | món ăn, rau | |
| 下班 | xiàbān | đgt. | tan làm, tan ca | |
| 新 | xīn | tt. | mới | |
| 电脑 | diànnǎo | dt. | máy tính, máy vi tính | |
| 真 | zhēn | phó. | thật, thực sự | |
| 好看 | hǎokàn | tt. | đẹp | |
| 喜欢 | xǐhuan | đgt. | thích | |
| 它 | tā | đt. | nó |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí