Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 4

Từ vựng HSK1 bài 4

Giáo trình New HSK 3.0 · 21 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
有yǒuđgt.có
多少duōshaođt.bao nhiêu
个gèlượng.dùng chung cho nhiều danh từ
哥哥gēgedt.anh trai
呢netrợ.thì sao (dùng ở cuối câu hỏi)
没有méiyǒuđgt.không có
家jiādt.gia đình, nhà
几jǐđt.mấy
口kǒulượng.chỉ người trong gia đình
爸爸bàbadt.bố, ba
妈妈māmadt.mẹ
妹妹mèimeidt.em gái
和héliên.và
儿子érzidt.con trai
孩子háizidt.con, trẻ con, trẻ em
女儿nǚ'érdt.con gái
岁suìlượng.tuổi
他tāđt.anh ấy, cậu ấy, ông ấy...
今年jīnniándt.năm nay
多duōđt.bao nhiêu (phó từ chỉ mức độ)
大dàtt.lớn (chỉ tuổi tác)
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 3Tất cả bàiBài 5 →
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí