Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 3

Từ vựng HSK1 bài 3

Giáo trình New HSK 3.0 · 22 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
人réndt.người
的detrợ.của (dùng sau định ngữ)
中国Zhōngguótên riêngTrung Quốc (tên nước)
法国Fǎguótên riêngPháp (tên nước)
中文Zhōngwéntên riêngtiếng Trung Quốc
这zhèđt.này, đây
谁shéi/shuíđt.ai
女朋友nǚpéngyoudt.bạn gái, người yêu
哪nǎđt.nào
国guódt.quốc gia, đất nước
她tāđt.cô ấy, chị ấy, bạn ấy...
泰国Tàiguótên riêngThái Lan (tên nước)
喂wèict.a lô
姐姐jiějiedt.chị gái
工作gōngzuòdt.công việc
还háiphó.vẫn
忙mángtt.bận, bận rộn
吗matrợ.... phải không? (dùng ở cuối câu để hỏi)
对duìtt.đúng
太tàiphó.quá, lắm
我们wǒmenđt.chúng tôi, chúng ta (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều)
想xiǎngđgt.nhớ
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 2Tất cả bàiBài 4 →
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí