Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 3
Từ vựng HSK1 bài 3
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 人 | rén | dt. | người | |
| 的 | de | trợ. | của (dùng sau định ngữ) | |
| 中国 | Zhōngguó | tên riêng | Trung Quốc (tên nước) | |
| 法国 | Fǎguó | tên riêng | Pháp (tên nước) | |
| 中文 | Zhōngwén | tên riêng | tiếng Trung Quốc | |
| 这 | zhè | đt. | này, đây | |
| 谁 | shéi/shuí | đt. | ai | |
| 女朋友 | nǚpéngyou | dt. | bạn gái, người yêu | |
| 哪 | nǎ | đt. | nào | |
| 国 | guó | dt. | quốc gia, đất nước | |
| 她 | tā | đt. | cô ấy, chị ấy, bạn ấy... | |
| 泰国 | Tàiguó | tên riêng | Thái Lan (tên nước) | |
| 喂 | wèi | ct. | a lô | |
| 姐姐 | jiějie | dt. | chị gái | |
| 工作 | gōngzuò | dt. | công việc | |
| 还 | hái | phó. | vẫn | |
| 忙 | máng | tt. | bận, bận rộn | |
| 吗 | ma | trợ. | ... phải không? (dùng ở cuối câu để hỏi) | |
| 对 | duì | tt. | đúng | |
| 太 | tài | phó. | quá, lắm | |
| 我们 | wǒmen | đt. | chúng tôi, chúng ta (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) | |
| 想 | xiǎng | đgt. | nhớ |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí