Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 2

Từ vựng HSK1 bài 2

Giáo trình New HSK 3.0 · 15 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
请问qǐngwènđgt.xin hỏi
你nǐđt.bạn, anh, chị, em... (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít)
叫jiàođgt.gọi là, tên là
什么shénmeđt.gì, cái gì
名字míngzidt.tên
我wǒđt.tôi, mình... (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít)
不bùphó.không
是shìđgt.là
对不起duìbuqǐđgt.xin lỗi
没关系méi guānxikhông sao, không có gì
没事méishìđgt.không sao, không có gì
很hěnphó.rất
高兴gāoxìngtt.vui, vui vẻ
认识rènshiđgt.quen, làm quen
也yěphó.cũng
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 1Tất cả bàiBài 3 →
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí