Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 2
Từ vựng HSK1 bài 2
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 请问 | qǐngwèn | đgt. | xin hỏi | |
| 你 | nǐ | đt. | bạn, anh, chị, em... (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) | |
| 叫 | jiào | đgt. | gọi là, tên là | |
| 什么 | shénme | đt. | gì, cái gì | |
| 名字 | míngzi | dt. | tên | |
| 我 | wǒ | đt. | tôi, mình... (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít) | |
| 不 | bù | phó. | không | |
| 是 | shì | đgt. | là | |
| 对不起 | duìbuqǐ | đgt. | xin lỗi | |
| 没关系 | méi guānxi | không sao, không có gì | ||
| 没事 | méishì | đgt. | không sao, không có gì | |
| 很 | hěn | phó. | rất | |
| 高兴 | gāoxìng | tt. | vui, vui vẻ | |
| 认识 | rènshi | đgt. | quen, làm quen | |
| 也 | yě | phó. | cũng |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí