Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 1
Từ vựng HSK1 bài 1
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 你好 | nǐ hǎo | xin chào, chào bạn | ||
| 王老师 | Wáng lǎoshī | tên riêng | cô Vương | |
| 大家 | dàjiā | đt. | mọi người | |
| 好 | hǎo | tt. | tốt, khoẻ | |
| 学生 | xuéshēng | dt. | học sinh, sinh viên | |
| 们 | men | hố. | dùng sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ để chỉ số nhiều | |
| 老师 | lǎoshī | dt. | thầy giáo, cô giáo, giáo viên | |
| 您 | nín | đt. | ngài, ông, bà... (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai thể hiện sự trang trọng) | |
| 你们 | nǐmen | đt. | các bạn, các anh, các chị... (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số nhiều) | |
| 谢谢 | xièxie | đgt. | cảm ơn | |
| 不客气 | bú kèqi | đừng khách sáo, không cần khách khí | ||
| 同学 | tóngxué | dt. | bạn học | |
| 再见 | zàijiàn | đgt. | tạm biệt |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí