Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 1

Từ vựng HSK1 bài 1

Giáo trình New HSK 3.0 · 13 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
你好nǐ hǎoxin chào, chào bạn
王老师Wáng lǎoshītên riêngcô Vương
大家dàjiāđt.mọi người
好hǎott.tốt, khoẻ
学生xuéshēngdt.học sinh, sinh viên
们menhố.dùng sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ để chỉ số nhiều
老师lǎoshīdt.thầy giáo, cô giáo, giáo viên
您nínđt.ngài, ông, bà... (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai thể hiện sự trang trọng)
你们nǐmenđt.các bạn, các anh, các chị... (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số nhiều)
谢谢xièxieđgt.cảm ơn
不客气bú kèqiđừng khách sáo, không cần khách khí
同学tóngxuédt.bạn học
再见zàijiànđgt.tạm biệt
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
Tất cả bàiBài 2 →
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí