Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 8
Từ vựng HSK1 bài 8
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 房间 | fángjiān | dt. | căn phòng | |
| 外 | wài | dt. | ngoài, bên ngoài | |
| 只 | zhī | lượng. | con (chim, chó, hổ...) | |
| 小 | xiǎo | tt. | nhỏ, bé | |
| 猫 | māo | dt. | mèo | |
| 没 | méi | phó. | không, chưa | |
| 看见 | kànjiàn | đgt. | nhìn thấy, trông thấy | |
| 桌子 | zhuōzi | dt. | bàn, cái bàn | |
| 下 | xià | dt. | dưới, bên dưới | |
| 漂亮 | piàoliang | tt. | đẹp, xinh đẹp | |
| 在 | zài | giới. | ở, tại | |
| 学校 | xuéxiào | dt. | trường học | |
| 书店 | shūdiàn | dt. | hiệu sách, nhà sách | |
| 前 | qián | dt. | phía trước | |
| 能 | néng | đtnn. | có thể | |
| 到 | dào | đgt. | đến | |
| 午饭 | wǔfàn | dt. | bữa trưa | |
| 饭 | fàn | dt. | cơm | |
| 大 | dà | tt. | lớn, to | |
| 病人 | bìngrén | dt. | bệnh nhân | |
| 多 | duō | tt. | nhiều | |
| 医生 | yīshēng | dt. | bác sĩ | |
| 工作 | gōngzuò | đgt. | làm việc | |
| 胡医生 | Hú yīshēng | tên riêng | bác sĩ Hồ |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí