Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 8

Từ vựng HSK1 bài 8

Giáo trình New HSK 3.0 · 24 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
房间fángjiāndt.căn phòng
外wàidt.ngoài, bên ngoài
只zhīlượng.con (chim, chó, hổ...)
小xiǎott.nhỏ, bé
猫māodt.mèo
没méiphó.không, chưa
看见kànjiànđgt.nhìn thấy, trông thấy
桌子zhuōzidt.bàn, cái bàn
下xiàdt.dưới, bên dưới
漂亮piàoliangtt.đẹp, xinh đẹp
在zàigiới.ở, tại
学校xuéxiàodt.trường học
书店shūdiàndt.hiệu sách, nhà sách
前qiándt.phía trước
能néngđtnn.có thể
到dàođgt.đến
午饭wǔfàndt.bữa trưa
饭fàndt.cơm
大dàtt.lớn, to
病人bìngréndt.bệnh nhân
多duōtt.nhiều
医生yīshēngdt.bác sĩ
工作gōngzuòđgt.làm việc
胡医生Hú yīshēngtên riêngbác sĩ Hồ
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 7Tất cả bàiBài 9 →
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí