Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 9

Từ vựng HSK1 bài 9

Giáo trình New HSK 3.0 · 23 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
前边qiánbiandt.phía trước
边bian/biānhtố./dt.phía, bên
家jiālượng.cái, chiếc (dùng cho cửa hàng, cơ quan, doanh nghiệp)
那个nàgeđt.đó, cái đó
外边wàibiandt.phía ngoài, bên ngoài
椅子yǐzidt.ghế
上shang/shàngdt.trên, trước (dùng sau danh từ, chỉ vị trí)
本běnlượng.quyển, cuốn
书shūdt.sách
那nàđt.kia, đó
第dìttố.thứ (dùng để biểu thị số thứ tự)
学习xuéxíđgt.học, học tập
做zuòđgt.làm
白天báitiāndt.ban ngày
读书dúshūđgt.đọc sách, xem sách
和hégiới.với, cùng
朋友péngyoudt.bạn, bạn bè
唱chàngđgt.hát
歌gēdt.bài hát
好听hǎotīngtt.hay, nghe hay
电视diànshìdt.ti vi, vô tuyến
狗gǒudt.chó
玩wánđgt.chơi
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 8Tất cả bàiBài 10 →
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí