Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 9
Từ vựng HSK1 bài 9
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 前边 | qiánbian | dt. | phía trước | |
| 边 | bian/biān | htố./dt. | phía, bên | |
| 家 | jiā | lượng. | cái, chiếc (dùng cho cửa hàng, cơ quan, doanh nghiệp) | |
| 那个 | nàge | đt. | đó, cái đó | |
| 外边 | wàibian | dt. | phía ngoài, bên ngoài | |
| 椅子 | yǐzi | dt. | ghế | |
| 上 | shang/shàng | dt. | trên, trước (dùng sau danh từ, chỉ vị trí) | |
| 本 | běn | lượng. | quyển, cuốn | |
| 书 | shū | dt. | sách | |
| 那 | nà | đt. | kia, đó | |
| 第 | dì | ttố. | thứ (dùng để biểu thị số thứ tự) | |
| 学习 | xuéxí | đgt. | học, học tập | |
| 做 | zuò | đgt. | làm | |
| 白天 | báitiān | dt. | ban ngày | |
| 读书 | dúshū | đgt. | đọc sách, xem sách | |
| 和 | hé | giới. | với, cùng | |
| 朋友 | péngyou | dt. | bạn, bạn bè | |
| 唱 | chàng | đgt. | hát | |
| 歌 | gē | dt. | bài hát | |
| 好听 | hǎotīng | tt. | hay, nghe hay | |
| 电视 | diànshì | dt. | ti vi, vô tuyến | |
| 狗 | gǒu | dt. | chó | |
| 玩 | wán | đgt. | chơi |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí