Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK3 bài 2

Từ vựng HSK3 bài 2

Giáo trình New HSK 3.0 · 28 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.

HSK3 bài 2 có 28 từ, trong đó có 菜单, 又, 饿, 渴. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK3 tại YueFei.

Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
菜单càidāndt.thực đơn
又yòuphó.lại, vừa
饿ètt.đói
渴kětt.khát
客气kèqiđgt./tt.khách sáo, khách khí
饮料yǐnliàodt.đồ uống
好久hǎojiǔtt.lâu, rất lâu
服务fúwùđgt.phục vụ
员yuánhậu tốđặt sau danh từ hoặc động từ để chỉ người
双shuānglượng.đôi
筷子kuàizidt.đũa
勺子sháozidt.thìa
碗wǎndt.bát
马上mǎshàngphó.lập tức, ngay lập tức
热情rèqíngtt.nhiệt tình
尝chángđgt.nếm, thử
记jìđgt.nhớ, ghi nhớ
用yòngđgt.dùng, sử dụng
鸡jīdt.gà
张zhānglượng.tờ, bức (dùng cho giấy, tranh...)
不用búyòngphó.không cần
选xuǎnđgt.chọn, lựa chọn
外卖wàimàidt./đgt.đồ ăn giao tận nơi, đặt đồ ăn giao tận nơi
方便fāngbiàntt.thuận tiện, tiện lợi
蛋糕dàngāodt.bánh ngọt, bánh kem, bánh ga tô
只zhǐphó.chỉ
方便面fāngbiànmiàndt.mì ăn liền
简单jiǎndāntt.đơn giản
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 1Tất cả bàiBài 3 →
📝 Làm đề luyện tập HSK3Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí