Trang chủ › Từ vựng › HSK6 phần 30
Từ vựng HSK6 phần 30
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK6 phần 30 có 60 từ, trong đó có 随意, 岁月, 隧道, 损坏. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK6 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 随意 | suíyì | pt./tt./đgt. | tùy ý, tùy thích | |
| 岁月 | suìyuè | dt. | năm tháng, thời gian | |
| 隧道 | suìdào | dt. | đường hầm | |
| 损坏 | sǔnhuài | đgt. | làm hỏng, hư hại | |
| 索赔 | suǒpéi | đgt./dt. | đòi bồi thường, yêu cầu bồi thường | |
| 索性 | suǒxìng | pt. | dứt khoát, thà rằng | |
| 塌 | tā | đgt. | sập, sụp; xẹp xuống | |
| 踏实 | tāshi | tt. | vững dạ, yên tâm; chắc chắn | |
| 台风 | táifēng | dt. | bão (台风); phong thái trên sân khấu | |
| 太空 | tàikōng | dt. | vũ trụ, không gian | |
| 泰斗 | tàidǒu | dt. | thái đẩu, bậc thầy | |
| 贪婪 | tānlán | tt. | tham lam | |
| 贪污 | tānwū | đgt./dt. | tham ô, tham nhũng | |
| 摊儿 | tānr | dt. | quầy hàng, sạp (cách nói ngôn ngữ nói) | |
| 瘫痪 | tānhuàn | đgt./dt. | liệt, tê liệt | |
| 坦白 | tǎnbái | đgt./tt. | thẳng thắn; thú nhận | |
| 叹气 | tànqì | đgt. | thở dài | |
| 探测 | tàncè | đgt./dt. | thăm dò, dò tìm | |
| 探索 | tànsuǒ | đgt./dt. | khám phá, tìm tòi | |
| 探讨 | tàntǎo | đgt./dt. | thảo luận, nghiên cứu | |
| 探望 | tànwàng | đgt./dt. | thăm hỏi, thăm viếng | |
| 糖葫芦 | tánghúlu | dt. | kẹo hồ lô | |
| 倘若 | tǎngruò | lt. | nếu như, giả sử | |
| 掏 | tāo | đgt. | móc ra, moi | |
| 滔滔不绝 | tāotāobùjué | thành ngữ | nói liên miên không dứt | |
| 陶瓷 | táocí | dt. | gốm sứ | |
| 淘气 | táoqì | tt. | nghịch ngợm, tinh nghịch | |
| 淘汰 | táotài | đgt./dt. | đào thải, loại bỏ | |
| 讨价还价 | tǎojiàhuánjià | thành ngữ | mặc cả, kỳ kèo giá | |
| 特定 | tèdìng | tt. | đặc định, riêng biệt | |
| 特色 | tèsè | dt. | nét đặc sắc, đặc trưng | |
| 特长 | tècháng | dt. | sở trường, năng khiếu | |
| 提拔 | tíbá | đgt. | đề bạt, cất nhắc | |
| 提炼 | tíliàn | đgt./dt. | chiết xuất, tinh luyện; rút ra, đúc kết | |
| 提示 | tíshì | đgt./dt. | gợi ý, nhắc nhở | |
| 提议 | tíyì | dt./đgt. | đề nghị, kiến nghị | |
| 题材 | tícái | dt. | đề tài | |
| 体谅 | tǐliàng | đgt. | thông cảm, thấu hiểu | |
| 体面 | tǐmiàn | tt./dt. | thể diện, đàng hoàng; mặt mũi | |
| 体系 | tǐxì | dt. | hệ thống | |
| 天才 | tiāncái | dt./tt. | thiên tài; bẩm sinh | |
| 天伦之乐 | tiānlúnzhīlè | thành ngữ | niềm vui gia đình đoàn tụ | |
| 天然气 | tiānránqì | dt. | khí đốt tự nhiên | |
| 天生 | tiānshēng | pt./tt. | bẩm sinh, trời sinh | |
| 天堂 | tiāntáng | dt. | thiên đường | |
| 天文 | tiānwén | dt. | thiên văn | |
| 田径 | tiánjìng | dt. | điền kinh | |
| 舔 | tiǎn | đgt. | liếm | |
| 挑拨 | tiǎobō | đgt. | xúi giục, chia rẽ | |
| 挑剔 | tiāoti | tt./đgt. | xét nét, kén chọn | |
| 挑衅 | tiǎoxìn | đgt./dt. | khiêu khích | |
| 条款 | tiáokuǎn | dt. | điều khoản | |
| 条理 | tiáolǐ | dt. | trật tự, mạch lạc, điều lý | |
| 条约 | tiáoyuē | dt. | điều ước, hiệp ước | |
| 跳跃 | tiàoyuè | đgt./dt. | nhảy, nhảy vọt | |
| 亭子 | tíngzi | dt. | cái đình, nhà chòi | |
| 停顿 | tíngdùn | đgt./dt. | ngừng, dừng lại; chỗ ngắt | |
| 停泊 | tíngbó | đgt. | neo đậu, đỗ (tàu) | |
| 停滞 | tíngzhì | đgt./dt. | đình trệ | |
| 挺拔 | tǐngbá | tt. | cao thẳng, vươn thẳng |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK6Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí