Trang chủ › Từ vựng › HSK4 bài 1
Từ vựng HSK4 bài 1
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK4 bài 1 có 40 từ, trong đó có 签证, 入学, 通知, 证件. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK4 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 签证 | qiānzhèng | dt. | thị thực, visa | |
| 入学 | rùxué | đgt. | nhập học | |
| 通知 | tōngzhī | đgt./dt. | thông báo; giấy báo | |
| 证件 | zhèngjiàn | dt. | giấy tờ, chứng từ | |
| 材料 | cáiliào | dt. | tài liệu, hồ sơ; vật liệu | |
| 证 | zhèng | dt. | chứng chỉ, giấy chứng nhận | |
| 任何 | rènhé | đại. | bất kỳ, bất cứ | |
| 食堂 | shítáng | dt. | nhà ăn, căng tin | |
| 座 | zuò | lg. | tòa, ngọn (lượng từ cho núi, nhà cửa, vật cố định) | |
| 申请 | shēnqǐng | đgt. | xin, đăng ký xin | |
| 奖学金 | jiǎngxuéjīn | dt. | học bổng | |
| 表现 | biǎoxiàn | đgt. | thể hiện, biểu hiện | |
| 获得 | huòdé | đgt. | giành được, đạt được | |
| 要是 | yàoshi | lt. | nếu, giả sử | |
| 减轻 | jiǎnqīng | đgt. | giảm nhẹ, làm nhẹ bớt | |
| 经济 | jīngjì | dt. | kinh tế, tình hình tài chính | |
| 压力 | yālì | dt. | áp lực | |
| 加油 | jiāyóu | đgt. | cố lên, cố gắng thêm | |
| 随着 | suízhe | gt. | cùng với, theo đà | |
| 课程 | kèchéng | dt. | khóa học, môn học | |
| 专业 | zhuānyè | dt./tt. | chuyên ngành; chuyên nghiệp | |
| 本科 | běnkē | dt. | đại học hệ cử nhân, bậc đại học | |
| 硕士 | shuòshì | dt. | thạc sĩ | |
| 研究生 | yánjiūshēng | dt. | nghiên cứu sinh, học viên sau đại học | |
| 博士 | bóshì | dt. | tiến sĩ | |
| 研究 | yánjiū | đgt. | nghiên cứu | |
| 活动 | huódòng | dt./đgt. | hoạt động; vận động | |
| 通过 | tōngguò | gt./đgt. | thông qua; đi qua, vượt qua | |
| 交流 | jiāoliú | đgt. | giao lưu, trao đổi | |
| 适应 | shìyìng | đgt. | thích nghi, thích ứng | |
| 将来 | jiānglái | dt. | tương lai | |
| 国际 | guójì | tt./dt. | quốc tế | |
| 当 | dāng | đgt. | làm (nghề), đảm nhiệm | |
| 教育 | jiàoyù | dt./đgt. | giáo dục | |
| 成为 | chéngwéi | đgt. | trở thành | |
| 教师 | jiàoshī | dt. | giáo viên | |
| 贸易 | màoyì | dt. | thương mại, buôn bán | |
| 方面 | fāngmiàn | dt. | mặt, phương diện | |
| 知识 | zhīshì | dt. | kiến thức, tri thức | |
| 另 | lìng | đại. | khác, còn lại |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK4Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí