Trang chủ › Từ vựng › HSK4 bài 7
Từ vựng HSK4 bài 7
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK4 bài 7 có 39 từ, trong đó có 打扰, 市场, 调查, 计划. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK4 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 打扰 | dǎrǎo | đgt. | làm phiền, quấy rầy | |
| 市场 | shìchǎng | dt. | thị trường, chợ | |
| 调查 | diàochá | đgt. | điều tra, khảo sát | |
| 计划 | jìhuà | dt./đgt. | kế hoạch; lên kế hoạch | |
| 内容 | nèiróng | dt. | nội dung | |
| 改 | gǎi | đgt. | sửa, thay đổi | |
| 细心 | xìxīn | tt. | cẩn thận, tỉ mỉ | |
| 客户 | kèhù | dt. | khách hàng | |
| 真正 | zhēnzhèng | tt./pt. | thật sự, chân chính | |
| 想法 | xiǎngfǎ | dt. | suy nghĩ, ý kiến | |
| 任务 | rènwu | dt. | nhiệm vụ | |
| 及时 | jíshí | pt./tt. | kịp thời | |
| 出差 | chūchāi | đgt. | đi công tác | |
| 经验 | jīngyàn | dt. | kinh nghiệm | |
| 采访 | cǎifǎng | đgt. | phỏng vấn | |
| 产品 | chǎnpǐn | dt. | sản phẩm | |
| 看法 | kànfǎ | dt. | quan điểm, cách nhìn | |
| 提前 | tíqián | đgt. | làm trước, sớm hơn dự định | |
| 便于 | biànyú | đgt. | thuận tiện cho, dễ dàng để | |
| 既然 | jìrán | lt. | đã (đã... thì), vì đã | |
| 谈 | tán | đgt. | bàn, nói chuyện | |
| 笔 | bǐ | lg. | (lượng từ) khoản (tiền, giao dịch...) | |
| 生意 | shēngyi | dt. | việc buôn bán, kinh doanh | |
| 困难 | kùnnan | dt./tt. | khó khăn | |
| 优点 | yōudiǎn | dt. | ưu điểm | |
| 缺点 | quēdiǎn | dt. | khuyết điểm, nhược điểm | |
| 实际 | shíjì | tt./dt. | thực tế | |
| 效果 | xiàoguǒ | dt. | hiệu quả, kết quả | |
| 点 | diǎn | dt. | điểm | |
| 一下 | yíxià | pt. | đột nhiên, trong chốc lát | |
| 份 | fèn | lg. | (lượng từ) phần, bản, suất | |
| 积累 | jīlěi | đgt. | tích lũy | |
| 使 | shǐ | đgt. | khiến, làm cho | |
| 进入 | jìnrù | đgt. | bước vào, tiến vào | |
| 社会 | shèhuì | dt. | xã hội | |
| 管理 | guǎnlǐ | đgt. | quản lý | |
| 基础 | jīchǔ | dt. | nền tảng, cơ sở | |
| 能力 | nénglì | dt. | năng lực, khả năng | |
| 今后 | jīnhòu | dt. | về sau, từ nay về sau |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK4Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí