Trang chủ › Từ vựng › HSK5 phần 13
Từ vựng HSK5 phần 13
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK5 phần 13 có 60 từ, trong đó có 频道, 品种, 平, 平常. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK5 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 频道 | píndào | dt. | kênh (truyền hình), tần số | |
| 品种 | pǐnzhǒng | dt. | giống, chủng loại | |
| 平 | Píng | tt./đgt. | bằng phẳng, ngang bằng; họ Bình | |
| 平常 | píngcháng | tt./pt./dt. | bình thường, thường ngày | |
| 平等 | píngděng | tt. | bình đẳng | |
| 平方 | píngfāng | lg./dt. | bình phương, mét vuông | |
| 平衡 | pínghéng | tt./đgt. | cân bằng | |
| 平静 | píngjìng | tt. | bình tĩnh, yên tĩnh | |
| 平均 | píngjūn | tt./pt./đgt. | bình quân, trung bình, đồng đều | |
| 评价 | píngjià | đgt./dt. | đánh giá | |
| 凭 | píng | gt./đgt. | dựa vào, căn cứ vào, tựa | |
| 迫切 | pòqiè | tt. | cấp thiết, bức thiết | |
| 破产 | pòchǎn | đgt. | phá sản | |
| 破坏 | pòhuài | đgt. | phá hoại, phá hủy | |
| 朴素 | pǔsù | tt. | giản dị, mộc mạc | |
| 期待 | qīdài | đgt. | mong đợi, kỳ vọng | |
| 期间 | qījiān | dt. | trong thời gian, khoảng thời gian | |
| 其余 | qíyú | đại. | phần còn lại, những cái còn lại | |
| 奇迹 | qíjì | dt. | kỳ tích, phép màu | |
| 企图 | qǐtú | đgt./dt. | mưu toan, ý đồ | |
| 企业 | qǐyè | dt. | doanh nghiệp, xí nghiệp | |
| 启发 | qǐfā | đgt. | gợi mở, gợi ý, khai sáng | |
| 气氛 | qìfēn | dt. | bầu không khí | |
| 汽油 | qìyóu | dt. | xăng | |
| 牵 | qiān | đgt. | dắt, kéo, liên quan | |
| 谦虚 | qiānxū | tt. | khiêm tốn | |
| 签字 | qiānzì | đgt. | ký tên, chữ ký | |
| 前途 | qiántú | dt. | tiền đồ, tương lai | |
| 浅 | jiān | tt. | nông, cạn, nhạt (màu) | |
| 欠 | qiàn | đgt. | nợ, thiếu | |
| 枪 | Qiāng | dt./lg. | súng; họ Thương | |
| 强调 | qiángdiào | đgt. | nhấn mạnh | |
| 强烈 | qiángliè | tt. | mạnh mẽ, mãnh liệt | |
| 抢 | qiāng | đgt. | cướp, giành, tranh | |
| 悄悄 | qiāoqiāo | pt. | lặng lẽ, lén lút, khe khẽ | |
| 瞧 | qiáo | đgt. | nhìn, xem, ngó | |
| 巧妙 | qiǎomiào | tt. | khéo léo, tài tình | |
| 切 | qiē | đgt./pt. | cắt, thái, tuyệt đối (không) | |
| 亲爱 | qīnài | tt. | thân yêu | |
| 亲切 | qīnqiè | tt. | thân thiết, ân cần | |
| 亲自 | qīnzì | pt. | đích thân, tự mình | |
| 侵略 | qīnlu:è | đgt. | xâm lược | |
| 勤奋 | qínfèn | tt. | chăm chỉ, cần cù | |
| 勤劳 | qínláo | tt. | cần cù, siêng năng | |
| 青 | Qīng | tt. | xanh (lá, lam), đen; họ Thanh | |
| 青春 | qīngchūn | dt. | tuổi trẻ, thanh xuân | |
| 青少年 | qīngshàonián | dt. | thanh thiếu niên | |
| 轻视 | qīngshì | đgt. | coi nhẹ, xem thường | |
| 清淡 | qīngdàn | tt. | thanh đạm, nhạt, ế ẩm | |
| 情景 | qíngjǐng | dt. | cảnh tượng, tình cảnh | |
| 情绪 | qíngxù | dt. | tâm trạng, cảm xúc | |
| 请求 | qǐngqiú | đgt./dt. | thỉnh cầu, yêu cầu | |
| 庆祝 | qìngzhù | đgt. | chúc mừng, ăn mừng | |
| 球迷 | qiúmí | dt. | người hâm mộ bóng đá, fan bóng | |
| 趋势 | qūshì | dt. | xu hướng, xu thế | |
| 取消 | qǔxiāo | đgt. | hủy bỏ | |
| 娶 | qǔ | đgt. | cưới (vợ) | |
| 去世 | qùshì | đgt. | qua đời, mất | |
| 圈 | juān | dt./đgt. | vòng tròn, chuồng; nhốt, khoanh tròn | |
| 全面 | quánmiàn | tt./pt. | toàn diện |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK5Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí