Trang chủ › Từ vựng › HSK5 phần 17
Từ vựng HSK5 phần 17
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK5 phần 17 có 60 từ, trong đó có 土豆, 吐, 兔子, 团. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK5 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 土豆 | tǔdòu | dt. | khoai tây | |
| 吐 | tǔ | đgt. | nhổ, nôn, thổ ra, nói ra | |
| 兔子 | tùzi | dt. | con thỏ | |
| 团 | tuán | dt./lg. | nắm, cục, nhóm; (lượng từ cho vật tròn, cuộn) | |
| 推辞 | tuīcí | đgt. | từ chối khéo | |
| 推广 | tuīguǎng | đgt. | mở rộng, phổ biến, quảng bá | |
| 推荐 | tuījiàn | đgt./dt. | giới thiệu, đề cử | |
| 退 | tuì | đgt. | lùi, rút lui, trả lại | |
| 退步 | tuìbù | đgt./dt. | thụt lùi, sa sút | |
| 退休 | tuìxiū | đgt. | nghỉ hưu | |
| 歪 | wāi | tt./đgt. | nghiêng, lệch, xiên | |
| 外交 | wàijiāo | dt. | ngoại giao | |
| 弯 | wān | đgt./lg. | uốn cong, cong; khúc cua | |
| 完美 | wánměi | tt. | hoàn mỹ, hoàn hảo | |
| 完善 | wánshàn | tt./đgt. | hoàn thiện, hoàn chỉnh | |
| 完整 | wánzhěng | tt. | đầy đủ, nguyên vẹn | |
| 玩具 | wánjù | dt. | đồ chơi | |
| 万一 | wànyī | lt./pt. | lỡ như, nhỡ đâu | |
| 王子 | wángzǐ | dt. | vương tử, hoàng tử | |
| 往返 | wǎngfǎn | đgt. | đi đi về về, khứ hồi | |
| 危害 | wēihài | đgt./dt. | gây hại, tác hại | |
| 威胁 | wēixié | đgt. | đe dọa, uy hiếp | |
| 微笑 | wēixiào | đgt./dt. | mỉm cười; nụ cười | |
| 围巾 | wéijīn | dt. | khăn quàng cổ | |
| 围绕 | wéirào | đgt. | xoay quanh, tập trung vào | |
| 违反 | wéifǎn | đgt. | vi phạm | |
| 唯一 | wéiyī | tt. | duy nhất | |
| 维护 | wéihù | đgt. | bảo vệ, giữ gìn | |
| 伟大 | wěidà | tt. | vĩ đại | |
| 尾巴 | wěiba | dt. | cái đuôi | |
| 委屈 | wěiqu | tt./đgt. | ấm ức, tủi thân; làm ai ấm ức | |
| 委托 | wěituō | đgt./dt. | ủy thác, nhờ cậy | |
| 卫生间 | wèishēngjiān | dt. | nhà vệ sinh, phòng tắm | |
| 未必 | wèibì | pt. | chưa chắc | |
| 未来 | wèilái | dt. | tương lai | |
| 位置 | wèizhi | dt. | vị trí, chỗ | |
| 胃 | wèi | dt. | dạ dày | |
| 温暖 | wēnnuǎn | tt./dt. | ấm áp, ấm | |
| 温柔 | wēnróu | tt. | dịu dàng, hiền dịu | |
| 文件 | wénjiàn | dt. | tài liệu, văn kiện, tập tin | |
| 文具 | wénjù | dt. | văn phòng phẩm | |
| 文明 | wénmíng | dt./tt. | văn minh | |
| 文学 | wénxué | dt. | văn học | |
| 闻 | Wén | đgt. | nghe, ngửi; tin tức; nổi tiếng | |
| 吻 | wěn | đgt./dt. | hôn; nụ hôn | |
| 稳定 | wěndìng | tt./đgt. | ổn định | |
| 问候 | wènhòu | đgt./dt. | hỏi thăm, gửi lời hỏi thăm | |
| 卧室 | wòshì | dt. | phòng ngủ | |
| 屋子 | wūzi | dt. | nhà, căn phòng | |
| 无奈 | wúnài | pt./tt. | bất đắc dĩ, đành chịu | |
| 无数 | wúshù | tt. | vô số | |
| 武器 | wǔqì | dt. | vũ khí | |
| 武术 | wǔshù | dt. | võ thuật | |
| 物理 | wùlǐ | dt. | vật lý | |
| 物质 | wùzhì | dt. | vật chất | |
| 雾 | wù | dt. | sương mù | |
| 吸收 | xīshōu | đgt. | hấp thụ, thu nhận, tuyển vào | |
| 戏剧 | xìjù | dt. | kịch, hí kịch | |
| 系 | xì | đgt./dt. | buộc, liên quan; khoa (trường đại học), hệ | |
| 系领带 | xìlǐngdài | đgt. | thắt cà vạt |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK5Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí