Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 15
Từ vựng HSK1 bài 15
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 爱 | ài | đgt. | thích, yêu thích | |
| 哪个 | nǎge | đt. | cái nào, nào | |
| 去年 | qùnián | dt. | năm ngoái | |
| 男朋友 | nánpéngyou | dt. | bạn trai, người yêu | |
| 几 | jǐ | số. | vài, mấy | |
| 年 | nián | dt. | năm | |
| 好玩儿 | hǎowánr | tt. | vui, thích, thú vị | |
| 西安 | Xī'ān | tên riêng | Tây An | |
| 北京 | Běijīng | tên riêng | Bắc Kinh | |
| 飞机 | fēijī | dt. | máy bay | |
| 要 | yào | đgt. | cần, mất (thời gian) | |
| 小时 | xiǎoshí | dt. | tiếng đồng hồ, giờ | |
| 家人 | jiārén | dt. | người nhà | |
| 时间 | shíjiān | dt. | thời gian | |
| 机场 | jīchǎng | dt. | sân bay | |
| 接 | jiē | đgt. | đón, tiếp đón | |
| 住 | zhù | đgt. | ở | |
| 早 | zǎo | tt. | sớm | |
| 那 | nà | liên. | vậy thì, thế thì | |
| 大兴机场 | Dàxīng Jīchǎng | tên riêng | sân bay Đại Hưng |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí