Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 15

Từ vựng HSK1 bài 15

Giáo trình New HSK 3.0 · 20 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
爱àiđgt.thích, yêu thích
哪个nǎgeđt.cái nào, nào
去年qùniándt.năm ngoái
男朋友nánpéngyoudt.bạn trai, người yêu
几jǐsố.vài, mấy
年niándt.năm
好玩儿hǎowánrtt.vui, thích, thú vị
西安Xī'āntên riêngTây An
北京Běijīngtên riêngBắc Kinh
飞机fēijīdt.máy bay
要yàođgt.cần, mất (thời gian)
小时xiǎoshídt.tiếng đồng hồ, giờ
家人jiāréndt.người nhà
时间shíjiāndt.thời gian
机场jīchǎngdt.sân bay
接jiēđgt.đón, tiếp đón
住zhùđgt.ở
早zǎott.sớm
那nàliên.vậy thì, thế thì
大兴机场Dàxīng Jīchǎngtên riêngsân bay Đại Hưng
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 14Tất cả bài
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí