Trang chủ › Từ vựng › HSK4 bài 10
Từ vựng HSK4 bài 10
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK4 bài 10 có 41 từ, trong đó có 小伙子, 气温, 零下, 度. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK4 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 小伙子 | xiǎohuǒzi | dt. | chàng trai trẻ | |
| 气温 | qìwēn | dt. | nhiệt độ không khí | |
| 零下 | líng xià | dưới 0 độ | ||
| 度 | dù | lg. | độ | |
| 冻 | dòng | đgt. | rét cóng, đóng băng | |
| 后悔 | hòuhuǐ | đgt. | hối hận | |
| 就是 | jiùshì | pt. | đúng vậy, chính là | |
| 温度 | wēndù | dt. | nhiệt độ | |
| 差别 | chābié | dt. | sự khác biệt | |
| 厚 | hòu | tt. | dày | |
| 寒假 | hánjià | dt. | kỳ nghỉ đông | |
| 暖和 | nuǎnhuo | tt./đgt. | ấm áp; làm cho ấm | |
| 低于 | dīyú | đgt. | thấp hơn, dưới | |
| 摄氏度 | shèshìdù | lg. | độ C | |
| 受不了 | shòubuliǎo | đgt. | không chịu nổi | |
| 举办 | jǔbàn | đgt. | tổ chức | |
| 各种 | gèzhǒng | đại. | các loại, đủ loại | |
| 植物 | zhíwù | dt. | thực vật, cây cối | |
| 公里 | gōnglǐ | lg. | ki-lô-mét | |
| 气候 | qìhòu | dt. | khí hậu | |
| 而 | ér | lt. | nhưng, mà; và; (nối trạng ngữ với động từ) | |
| 此外 | cǐwài | lt. | ngoài ra | |
| 方言 | fāngyán | dt. | phương ngữ, tiếng địa phương | |
| 普通话 | pǔtōnghuà | dt. | tiếng phổ thông (tiếng Trung chuẩn) | |
| 较 | jiào | pt. | tương đối, khá | |
| 使用 | shǐyòng | đgt. | sử dụng | |
| 引起 | yǐnqǐ | đgt. | gây ra, dẫn đến | |
| 误会 | wùhuì | dt./đgt. | hiểu lầm | |
| 亲爱 | qīn'ài | tt. | thân mến, thân yêu | |
| 再次 | zàicì | pt. | một lần nữa | |
| 开展 | kāizhǎn | đgt. | triển khai, mở ra | |
| 绿色 | lǜsè | tt. | xanh, thân thiện với môi trường | |
| 环保 | huánbǎo | dt./tt. | bảo vệ môi trường; thân thiện môi trường | |
| 拒绝 | jùjué | đgt. | từ chối | |
| 浪费 | làngfèi | đgt. | lãng phí | |
| 节约 | jiéyuē | đgt. | tiết kiệm | |
| 资源 | zīyuán | dt. | tài nguyên | |
| 光 | guāng | tt. | hết sạch (ăn hết sạch) | |
| 垃圾 | lājī | dt. | rác | |
| 分类 | fēnlèi | đgt. | phân loại | |
| 日常 | rìcháng | tt. | thường ngày, hằng ngày |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK4Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí