Trang chủ › Từ vựng › HSK4 bài 11
Từ vựng HSK4 bài 11
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK4 bài 11 có 43 từ, trong đó có 老年, 散步, 丰富, 羡慕. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK4 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 老年 | lǎonián | dt. | tuổi già, người cao tuổi | |
| 散步 | sànbù | đgt. | đi dạo | |
| 丰富 | fēngfù | tt. | phong phú | |
| 羡慕 | xiànmù | đgt. | ngưỡng mộ, thèm muốn | |
| 即使 | jíshǐ | lt. | cho dù, dù cho | |
| 活 | huó | đgt./tt./dt. | sống; sinh động; công việc (việc làm) | |
| 继续 | jìxù | đgt. | tiếp tục | |
| 网友 | wǎngyǒu | dt. | bạn mạng | |
| 无聊 | wúliáo | tt. | chán, nhàm chán | |
| 数字 | shùzì | tt./dt. | số; kỹ thuật số | |
| 点名 | diǎnmíng | đgt. | điểm danh | |
| 教授 | jiàoshòu | dt. | giáo sư | |
| 线上 | xiànshàng | dt. | trực tuyến | |
| 线下 | xiànxià | dt. | ngoại tuyến, trực tiếp | |
| 视频 | shìpín | dt. | video | |
| 记录 | jìlù | dt. | bản ghi, ghi chép | |
| 资料 | zīliào | dt. | tài liệu | |
| 自学 | zìxué | đgt. | tự học | |
| 口语 | kǒuyǔ | dt. | khẩu ngữ, tiếng nói | |
| 科技 | kējì | dt. | khoa học kỹ thuật, công nghệ | |
| 获取 | huòqǔ | đgt. | thu được, lấy được | |
| 礼貌 | lǐmào | dt./tt. | lễ phép; lịch sự | |
| 打招呼 | dǎ zhāohu | chào hỏi | ||
| 家长 | jiāzhǎng | dt. | phụ huynh | |
| 成功 | chénggōng | tt./đgt. | thành công | |
| 分数 | fēnshù | dt. | điểm số | |
| 目的 | mùdì | dt. | mục đích | |
| 养成 | yǎngchéng | đgt. | hình thành (thói quen), rèn thành | |
| 留 | liú | đgt. | để lại, dành ra; ở lại | |
| 做法 | zuòfǎ | dt. | cách làm | |
| 棒 | bàng | tt. | giỏi, tuyệt | |
| 一生 | yìshēng | dt. | cả đời, một đời | |
| 快速 | kuàisù | tt. | nhanh chóng | |
| 优秀 | yōuxiù | tt. | xuất sắc, ưu tú | |
| 律师 | lǜshī | dt. | luật sư | |
| 仍 | réng | pt. | vẫn, còn | |
| 准时 | zhǔnshí | tt. | đúng giờ | |
| 网页 | wǎngyè | dt. | trang web | |
| 弹 | tán | đgt. | đánh, gảy (nhạc cụ) | |
| 钢琴 | gāngqín | dt. | đàn piano | |
| 重新 | chóngxīn | pt. | lại, làm lại từ đầu | |
| 太极拳 | Tàijíquán | tên riêng | Thái cực quyền | |
| 孔子 | Kǒngzǐ | tên riêng | Khổng Tử |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK4Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí