Trang chủ › Từ vựng › HSK4 bài 12
Từ vựng HSK4 bài 12
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK4 bài 12 có 43 từ, trong đó có 毛衣, 样子, 适合, 售货员. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK4 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 毛衣 | máoyī | dt. | áo len | |
| 样子 | yàngzi | dt. | kiểu dáng, mẫu mã | |
| 适合 | shìhé | đgt. | hợp, thích hợp | |
| 售货员 | shòuhuòyuán | dt. | nhân viên bán hàng | |
| 质量 | zhìliàng | dt. | chất lượng | |
| 强 | qiáng | tt. | hơn, mạnh | |
| 年底 | niándǐ | dt. | cuối năm | |
| 全 | quán | tt./pt. | toàn bộ; hoàn toàn | |
| 打折 | dǎzhé | đgt. | giảm giá | |
| 值 | zhí | tt./đgt. | đáng giá; đáng | |
| 估计 | gūjì | đgt. | ước đoán, phỏng chừng | |
| 期 | qī | lg. | kỳ, đợt (dùng cho sự việc có định kỳ) | |
| 听力 | tīnglì | dt. | thính lực; khả năng nghe | |
| 烦 | fán | tt./đgt. | bực bội, phiền; làm phiền | |
| 脱 | tuō | đgt. | cởi, tháo | |
| 挂 | guà | đgt. | treo, móc | |
| 脾气 | píqi | dt. | tính khí, cáu gắt | |
| 伤心 | shāngxīn | tt. | buồn, đau lòng | |
| 批评 | pīpíng | đgt. | phê bình | |
| 道歉 | dàoqiàn | đgt. | xin lỗi | |
| 老家 | lǎojiā | dt. | quê nhà, quê quán | |
| 自 | zì | gt. | từ, kể từ | |
| 父母 | fùmǔ | dt. | cha mẹ | |
| 父子 | fùzǐ | dt. | cha con | |
| 母子 | mǔzǐ | dt. | mẹ con | |
| 无论 | wúlùn | lt. | bất kể, dù | |
| 条件 | tiáojiàn | dt. | điều kiện | |
| 允许 | yǔnxǔ | đgt. | cho phép | |
| 另外 | lìngwài | pt./đại./lt. | ngoài ra; khác; hơn nữa | |
| 卫生 | wèishēng | dt./tt. | vệ sinh | |
| 母亲 | mǔqīn | dt. | mẹ | |
| 待 | dāi | đgt. | ở lại, ở | |
| 将 | jiāng | gt. | đem (dùng như 把) | |
| 闻 | wén | đgt. | ngửi | |
| 味道 | wèidào | dt. | mùi vị | |
| 冷静 | lěngjìng | tt. | bình tĩnh | |
| 鼻子 | bízi | dt. | mũi | |
| 父亲 | fùqīn | dt. | cha, bố | |
| 城 | chéng | dt. | thành phố, thành | |
| 鲜 | xiān | tt. | tươi ngon | |
| 暖 | nuǎn | tt. | ấm | |
| 勇敢 | yǒnggǎn | tt. | dũng cảm | |
| 商量 | shāngliang | đgt. | bàn bạc |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK4Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí