Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 5
Từ vựng HSK2 bài 5
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 快 | kuài | phó./tt. | mau, nhanh | |
| 下来 | xiàlái | đgt. | xuống, xuống dưới, xuống đây | |
| 上来 | shànglái | đgt. | lên, lên trên, lên đây | |
| 上去 | shàngqù | đgt. | lên, lên trên, lên đi | |
| 下面 | xiàmiàn | dt. | dưới, phía dưới | |
| 面 | miàn | htố. | phía | |
| 等 | děng | đgt. | đợi | |
| 一会儿 | yíhuìr | sl. | một lát | |
| 下去 | xiàqù | đgt. | xuống, đi xuống, xuống kia | |
| 进来 | jìnlái | đgt. | vào, đi vào, vào đây | |
| 爷爷 | yéye | dt. | ông nội | |
| 奶奶 | nǎinai | dt. | bà nội | |
| 礼物 | lǐwù | dt. | quà, quà tặng | |
| 准备 | zhǔnbèi | đgt. | chuẩn bị | |
| 奶茶 | nǎichá | dt. | trà sữa | |
| 跟 | gēn | giới./liên. | với, và | |
| 走 | zǒu | đgt. | đi bộ, đi | |
| 酒店 | jiǔdiàn | dt. | khách sạn |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí