Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 5

Từ vựng HSK2 bài 5

Giáo trình New HSK 3.0 · 18 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
快kuàiphó./tt.mau, nhanh
下来xiàláiđgt.xuống, xuống dưới, xuống đây
上来shàngláiđgt.lên, lên trên, lên đây
上去shàngqùđgt.lên, lên trên, lên đi
下面xiàmiàndt.dưới, phía dưới
面miànhtố.phía
等děngđgt.đợi
一会儿yíhuìrsl.một lát
下去xiàqùđgt.xuống, đi xuống, xuống kia
进来jìnláiđgt.vào, đi vào, vào đây
爷爷yéyedt.ông nội
奶奶nǎinaidt.bà nội
礼物lǐwùdt.quà, quà tặng
准备zhǔnbèiđgt.chuẩn bị
奶茶nǎichádt.trà sữa
跟gēngiới./liên.với, và
走zǒuđgt.đi bộ, đi
酒店jiǔdiàndt.khách sạn
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 4Tất cả bàiBài 6 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí