Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 4
Từ vựng HSK2 bài 4
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 过 | guo | trợ. | đã từng | |
| 商场 | shāngchǎng | dt. | trung tâm thương mại, khu mua sắm | |
| 进去 | jìnqù | đgt. | đi vào | |
| 条 | tiáo | lượng. | cái, chiếc (quần, váy...) | |
| 裤子 | kùzi | dt. | quần | |
| 白色 | báisè | dt. | màu trắng | |
| 因为 | yīnwèi | liên. | bởi vì, vì | |
| 试 | shì | đgt. | thử | |
| 红色 | hóngsè | dt. | màu đỏ | |
| 所以 | suǒyǐ | liên. | cho nên, nên | |
| 书包 | shūbāo | dt. | cặp sách | |
| 过去 | guòqù | đgt. | sang, đi sang | |
| 绿色 | lǜsè | dt. | màu xanh lá cây | |
| 黑色 | hēisè | dt. | màu đen | |
| 更 | gèng | phó. | càng, hơn | |
| 颜色 | yánsè | dt. | màu sắc |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí