Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 4

Từ vựng HSK2 bài 4

Giáo trình New HSK 3.0 · 16 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
过guotrợ.đã từng
商场shāngchǎngdt.trung tâm thương mại, khu mua sắm
进去jìnqùđgt.đi vào
条tiáolượng.cái, chiếc (quần, váy...)
裤子kùzidt.quần
白色báisèdt.màu trắng
因为yīnwèiliên.bởi vì, vì
试shìđgt.thử
红色hóngsèdt.màu đỏ
所以suǒyǐliên.cho nên, nên
书包shūbāodt.cặp sách
过去guòqùđgt.sang, đi sang
绿色lǜsèdt.màu xanh lá cây
黑色hēisèdt.màu đen
更gèngphó.càng, hơn
颜色yánsèdt.màu sắc
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 3Tất cả bàiBài 5 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí