Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 3
Từ vựng HSK2 bài 3
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 回来 | huílái | đgt. | quay về, quay lại | |
| 这么 | zhème | đt. | như vậy | |
| 完 | wán | đgt. | xong | |
| 一起 | yìqǐ | phó. | cùng, cùng nhau | |
| 出去 | chūqù | đgt. | đi ra, đi khỏi, đi | |
| 洗 | xǐ | đgt. | rửa | |
| 自己 | zìjǐ | đt. | tự, tự mình, bản thân | |
| 拿 | ná | đgt. | cầm, nắm | |
| 手 | shǒu | dt. | tay | |
| 为什么 | wèi shénme | tại sao, vì sao | ||
| 不错 | búcuò | tt. | không tồi, hay | |
| 送 | sòng | đgt. | đưa, tiễn, tặng | |
| 回去 | huíqù | đgt. | quay về, về | |
| 每 | měi | đt. | mỗi, hàng (ngày, năm...) | |
| 累 | lèi | tt. | mệt |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí