Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 3

Từ vựng HSK2 bài 3

Giáo trình New HSK 3.0 · 15 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
回来huíláiđgt.quay về, quay lại
这么zhèmeđt.như vậy
完wánđgt.xong
一起yìqǐphó.cùng, cùng nhau
出去chūqùđgt.đi ra, đi khỏi, đi
洗xǐđgt.rửa
自己zìjǐđt.tự, tự mình, bản thân
拿náđgt.cầm, nắm
手shǒudt.tay
为什么wèi shénmetại sao, vì sao
不错búcuòtt.không tồi, hay
送sòngđgt.đưa, tiễn, tặng
回去huíqùđgt.quay về, về
每měiđt.mỗi, hàng (ngày, năm...)
累lèitt.mệt
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 2Tất cả bàiBài 4 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí