Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 2

Từ vựng HSK2 bài 2

Giáo trình New HSK 3.0 · 17 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
公交车gōngjiāochēdt.xe buýt
但dànliên.nhưng, nhưng mà
车站chēzhàndt.bến xe buýt
远yuǎntt.xa
打车dǎchēđgt.gọi xe, đi xe, bắt (taxi)
还是háishiphó.vẫn, tốt hơn là...
北京大学Běijīng Dàxuétên riêngĐại học Bắc Kinh
啊atrợ.trợ từ ngữ khí
万wànsố.vạn, mười nghìn
名mínglượng./dt.(lượng từ chỉ người), thứ hạng trong cuộc thi, tên
网上wǎngshangdt.trên mạng
外国wàiguódt.nước ngoài
间jiānlượng.gian, căn... (phòng)
教室jiàoshìdt.phòng học
票piàodt.vé
别biéphó.đừng
过来guòláiđgt.đến, đến đây
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 1Tất cả bàiBài 3 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí