Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 1
Từ vựng HSK2 bài 1
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 就 | jiù | phó. | chính (là), thì | |
| 给 | gěi | giới. | cho | |
| 让 | ràng | đgt. | bảo, để, cho phép, nhờ | |
| 接 | jiē | đgt. | đón | |
| 次 | cì | lượng. | lần | |
| 旅游 | lǚyóu | đgt. | du lịch | |
| 帮忙 | bāngmáng | đgt. | giúp đỡ | |
| 不好意思 | bù hǎoyìsi | xin lỗi, áy náy, ngại | ||
| 已经 | yǐjīng | phó. | đã | |
| 那 | nà | liên. | vậy, vậy thì, thế, thế thì | |
| 介绍 | jièshào | đgt. | giới thiệu | |
| 有时 | yǒushí | phó. | có lúc, có khi | |
| 懂 | dǒng | đgt. | hiểu | |
| 意思 | yìsi | dt. | ý, ý nghĩa | |
| 北京烤鸭 | Běijīng Kǎoyā | tên riêng | vịt quay Bắc Kinh |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí