Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 1

Từ vựng HSK2 bài 1

Giáo trình New HSK 3.0 · 15 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
就jiùphó.chính (là), thì
给gěigiới.cho
让ràngđgt.bảo, để, cho phép, nhờ
接jiēđgt.đón
次cìlượng.lần
旅游lǚyóuđgt.du lịch
帮忙bāngmángđgt.giúp đỡ
不好意思bù hǎoyìsixin lỗi, áy náy, ngại
已经yǐjīngphó.đã
那nàliên.vậy, vậy thì, thế, thế thì
介绍jièshàođgt.giới thiệu
有时yǒushíphó.có lúc, có khi
懂dǒngđgt.hiểu
意思yìsidt.ý, ý nghĩa
北京烤鸭Běijīng Kǎoyātên riêngvịt quay Bắc Kinh
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
Tất cả bàiBài 2 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí