Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 6

Từ vựng HSK2 bài 6

Giáo trình New HSK 3.0 · 14 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
生日shēngrìdt.sinh nhật
忘wàngđgt.quên
画huàđgt./dt.vẽ, tranh
画笔huàbǐdt.bút màu, bút vẽ
蛋糕dàngāodt.bánh kem, bánh ga tô
快乐kuàilètt.vui vẻ
打开dǎkāiđgt.mở ra, bóc ra
长chángtt.dài
鱼yúdt.cá
肉ròudt.thịt
过guòđgt.trải qua, đón (sinh nhật)
地detrợ.dùng để nối trạng ngữ với động từ
床chuángdt.giường
舒服shūfutt.thoải mái, dễ chịu
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 5Tất cả bàiBài 7 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí