Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 6
Từ vựng HSK2 bài 6
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 生日 | shēngrì | dt. | sinh nhật | |
| 忘 | wàng | đgt. | quên | |
| 画 | huà | đgt./dt. | vẽ, tranh | |
| 画笔 | huàbǐ | dt. | bút màu, bút vẽ | |
| 蛋糕 | dàngāo | dt. | bánh kem, bánh ga tô | |
| 快乐 | kuàilè | tt. | vui vẻ | |
| 打开 | dǎkāi | đgt. | mở ra, bóc ra | |
| 长 | cháng | tt. | dài | |
| 鱼 | yú | dt. | cá | |
| 肉 | ròu | dt. | thịt | |
| 过 | guò | đgt. | trải qua, đón (sinh nhật) | |
| 地 | de | trợ. | dùng để nối trạng ngữ với động từ | |
| 床 | chuáng | dt. | giường | |
| 舒服 | shūfu | tt. | thoải mái, dễ chịu |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí