Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 7
Từ vựng HSK2 bài 7
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 从 | cóng | giới. | từ | |
| 往 | wǎng | giới./đgt. | hướng tới, đi đến, về phía | |
| 跑 | pǎo | đgt. | chạy | |
| 打 | dǎ | đgt. | đánh, chơi (thể thao) | |
| 篮球 | lánqiú | dt. | bóng rổ | |
| 运动 | yùndòng | dt./đgt. | thể thao, môn thể thao, vận động, tập thể dục... | |
| 踢 | tī | đgt. | đá | |
| 足球 | zúqiú | dt. | bóng đá | |
| 球 | qiú | dt. | quả bóng | |
| 得 | de | trợ. | dùng giữa động từ/tính từ và bổ ngữ kết quả/trình độ | |
| 跑步 | pǎobù | đgt. | chạy bộ | |
| 游泳 | yóuyǒng | đgt. | bơi, bơi lội | |
| 游 | yóu | đgt. | bơi, bơi lội | |
| 爱好 | àihào | dt./đgt. | sở thích, thích | |
| 开始 | kāishǐ | đgt./dt. | bắt đầu, lúc đầu |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí