Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 7

Từ vựng HSK2 bài 7

Giáo trình New HSK 3.0 · 15 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
从cónggiới.từ
往wǎnggiới./đgt.hướng tới, đi đến, về phía
跑pǎođgt.chạy
打dǎđgt.đánh, chơi (thể thao)
篮球lánqiúdt.bóng rổ
运动yùndòngdt./đgt.thể thao, môn thể thao, vận động, tập thể dục...
踢tīđgt.đá
足球zúqiúdt.bóng đá
球qiúdt.quả bóng
得detrợ.dùng giữa động từ/tính từ và bổ ngữ kết quả/trình độ
跑步pǎobùđgt.chạy bộ
游泳yóuyǒngđgt.bơi, bơi lội
游yóuđgt.bơi, bơi lội
爱好àihàodt./đgt.sở thích, thích
开始kāishǐđgt./dt.bắt đầu, lúc đầu
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 6Tất cả bàiBài 8 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí