Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 8
Từ vựng HSK2 bài 8
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 手表 | shǒubiǎo | dt. | đồng hồ đeo tay | |
| 左边 | zuǒbian | dt. | bên trái | |
| 左 | zuǒ | dt. | trái | |
| 比 | bǐ | giới./đgt. | so, so với, hơn (so sánh) | |
| 右边 | yòubian | dt. | bên phải | |
| 右 | yòu | dt. | phải | |
| 记得 | jìde | đgt. | nhớ, nhớ là | |
| 爱情片 | àiqíngpiàn | dt. | phim tình cảm | |
| 有意思 | yǒu yìsi | hay, thú vị | ||
| 点 | diǎn | đgt. | gọi, chọn (món) | |
| 虽然 | suīrán | liên. | mặc dù, tuy | |
| 但是 | dànshì | liên. | nhưng | |
| 花 | huā | đgt. | tiêu, chi tiêu | |
| 妻子 | qīzi | dt. | vợ | |
| 丈夫 | zhàngfu | dt. | chồng | |
| 饭馆 | fànguǎn | dt. | nhà hàng, quán ăn |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí