Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 8

Từ vựng HSK2 bài 8

Giáo trình New HSK 3.0 · 16 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
手表shǒubiǎodt.đồng hồ đeo tay
左边zuǒbiandt.bên trái
左zuǒdt.trái
比bǐgiới./đgt.so, so với, hơn (so sánh)
右边yòubiandt.bên phải
右yòudt.phải
记得jìdeđgt.nhớ, nhớ là
爱情片àiqíngpiàndt.phim tình cảm
有意思yǒu yìsihay, thú vị
点diǎnđgt.gọi, chọn (món)
虽然suīránliên.mặc dù, tuy
但是dànshìliên.nhưng
花huāđgt.tiêu, chi tiêu
妻子qīzidt.vợ
丈夫zhàngfudt.chồng
饭馆fànguǎndt.nhà hàng, quán ăn
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 7Tất cả bàiBài 9 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí