Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 9

Từ vựng HSK2 bài 9

Giáo trình New HSK 3.0 · 13 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
坏huàitt.xấu, hỏng
旁边pángbiāndt.bên cạnh
男孩儿nánháirdt.con trai, cậu bé
这样zhèyàngđt.như thế này
个子gèzidt.chiều cao
那么nàmeđt.như thế, vậy
高gāott.cao
门口ménkǒudt.cửa ra vào, cổng
咖啡kāfēidt.cà phê
离líđgt.cách, cách xa
近jìntt.gần
走路zǒulùđgt.đi bộ
周zhōudt.tuần
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 8Tất cả bàiBài 10 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí