Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 10

Từ vựng HSK2 bài 10

Giáo trình New HSK 3.0 · 14 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
开学kāixuéđgt.khai giảng
门méndt.cửa
后面hòumiàndt.phía sau, đằng sau
笔bǐdt.bút, viết
帮bāngđgt.giúp, giúp đỡ
考试kǎoshìđgt./dt.thi, kiểm tra, kỳ thi
词cídt.từ
本子běnzidt.vở, tập ghi chép
错cuòtt.sai, nhầm
题tídt.câu hỏi, bài tập, đề, tiêu đề
还是háishiliên.hay, hay là (trong câu hỏi lựa chọn)
考kǎođgt.thi, kiểm tra
快要kuàiyàophó.sắp, chuẩn bị
笑xiàođgt.cười
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 9Tất cả bàiBài 11 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí