Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 10
Từ vựng HSK2 bài 10
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 开学 | kāixué | đgt. | khai giảng | |
| 门 | mén | dt. | cửa | |
| 后面 | hòumiàn | dt. | phía sau, đằng sau | |
| 笔 | bǐ | dt. | bút, viết | |
| 帮 | bāng | đgt. | giúp, giúp đỡ | |
| 考试 | kǎoshì | đgt./dt. | thi, kiểm tra, kỳ thi | |
| 词 | cí | dt. | từ | |
| 本子 | běnzi | dt. | vở, tập ghi chép | |
| 错 | cuò | tt. | sai, nhầm | |
| 题 | tí | dt. | câu hỏi, bài tập, đề, tiêu đề | |
| 还是 | háishi | liên. | hay, hay là (trong câu hỏi lựa chọn) | |
| 考 | kǎo | đgt. | thi, kiểm tra | |
| 快要 | kuàiyào | phó. | sắp, chuẩn bị | |
| 笑 | xiào | đgt. | cười |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí