Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 11

Từ vựng HSK2 bài 11

Giáo trình New HSK 3.0 · 13 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
头tóudt.đầu
疼téngtt.đau, nhức
经常jīngchángphó.thường xuyên
动dòngđgt.di chuyển, cử động
着zhetrợ.đặt sau động từ hoặc tính từ để chỉ sự duy trì của động tác hoặc trạng thái
路上lùshangdt.trên đường
慢màntt.chậm
进jìnđgt.vào
药yàodt.thuốc
身体shēntǐdt.cơ thể, sức khoẻ
时shídt.khi, lúc
最zuìphó.nhất
药店yàodiàndt.hiệu thuốc, nhà thuốc
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 10Tất cả bàiBài 12 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí