Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 12

Từ vựng HSK2 bài 12

Giáo trình New HSK 3.0 · 11 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
事情shìqingdt.sự việc, việc
晴qíngtt.nắng, tạnh ráo, quang đãng
正zhèngphó.đang (chỉ hành động hoặc trạng thái đang diễn ra)
外面wàimiàndt.bên ngoài
阴yīntt.âm u, có mây, râm
从小cóngxiǎophó.từ nhỏ
地铁dìtiědt.tàu điện ngầm
楼lóudt.toà nhà, lầu, tầng
站zhàndt.trạm, bến
小时候xiǎoshíhoudt.lúc nhỏ, thời thơ ấu
好hǎophó.rất, thật là
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 11Tất cả bàiBài 13 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí