Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 13

Từ vựng HSK2 bài 13

Giáo trình New HSK 3.0 · 13 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
新年xīnniándt.năm mới
教jiāođgt.dạy
花huādt.hoa
希望xīwàngđgt.hy vọng, mong muốn
上面shàngmiàndt.phía trên, bên trên
洗手间xǐshǒujiāndt.nhà vệ sinh
里面lǐmiàndt.bên trong
笔bǐlượng.nét, nét bút
可能kěnéngđgt.có thể, có lẽ
上网shàngwǎngđgt.lên mạng
那样nàyàngđt.như vậy, thế kia
告诉gàosuđgt.nói cho biết, kể
班bāndt.lớp
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 12Tất cả bàiBài 14 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí