Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 14

Từ vựng HSK2 bài 14

Giáo trình New HSK 3.0 · 12 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
站zhànđgt.đứng
包bāodt./đgt./lượng.túi, gói, bao
过年guòniánđgt.đón Tết, ăn Tết
没意思méi yìsivô vị, chán
位wèilượng.vị (dùng cho người một cách lịch sự)
前面qiánmiàndt.phía trước
房子fángzidt.nhà, ngôi nhà, căn hộ
小孩儿xiǎoháirdt.đứa trẻ, trẻ con
女孩儿nǚháirdt.bé gái, cô bé
姓xìngđgt.họ
眼睛yǎnjingdt.mắt
跳舞tiàowǔđgt.nhảy múa, khiêu vũ
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 13Tất cả bàiBài 15 →
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí