Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 15
Từ vựng HSK2 bài 15
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 姓名 | xìngmíng | dt. | họ tên | |
| 出国 | chūguó | đgt. | ra nước ngoài, xuất ngoại | |
| 门票 | ménpiào | dt. | vé vào cửa | |
| 高中 | gāozhōng | dt. | cấp ba, trung học phổ thông | |
| 出门 | chūmén | đgt. | ra ngoài, rời nhà | |
| 路 | lù | dt. | con đường | |
| 颐和园 | Yíhé Yuán | tên riêng | Di Hoà Viên (ở Bắc Kinh) | |
| 机场 | jīchǎng | dt. | sân bay | |
| 机票 | jīpiào | dt. | vé máy bay | |
| 飞 | fēi | đgt. | bay | |
| 好像 | hǎoxiàng | đgt. | dường như, giống như, hình như | |
| 鸟 | niǎo | dt. | con chim |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí