Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK2 bài 15

Từ vựng HSK2 bài 15

Giáo trình New HSK 3.0 · 12 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
姓名xìngmíngdt.họ tên
出国chūguóđgt.ra nước ngoài, xuất ngoại
门票ménpiàodt.vé vào cửa
高中gāozhōngdt.cấp ba, trung học phổ thông
出门chūménđgt.ra ngoài, rời nhà
路lùdt.con đường
颐和园Yíhé Yuántên riêngDi Hoà Viên (ở Bắc Kinh)
机场jīchǎngdt.sân bay
机票jīpiàodt.vé máy bay
飞fēiđgt.bay
好像hǎoxiàngđgt.dường như, giống như, hình như
鸟niǎodt.con chim
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 14Tất cả bài
📝 Làm đề luyện tập HSK2Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí