Trang chủ › Từ vựng › HSK4 bài 16
Từ vựng HSK4 bài 16
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK4 bài 16 có 41 từ, trong đó có 本来, 只好, 赶上, 旅行. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK4 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 本来 | běnlái | pt./tt. | vốn dĩ, ban đầu; vốn có | |
| 只好 | zhǐhǎo | pt. | đành phải | |
| 赶上 | gǎnshàng | đgt. | theo kịp, bắt kịp | |
| 旅行 | lǚxíng | đgt. | du lịch | |
| 推迟 | tuīchí | đgt. | hoãn lại, dời lại | |
| 取消 | qǔxiāo | đgt. | hủy bỏ | |
| 可惜 | kěxī | tt. | đáng tiếc | |
| 确实 | quèshí | pt. | quả thật, đúng là | |
| 等到 | děngdào | gt. | đợi đến khi | |
| 早晨 | zǎochen | dt. | buổi sáng sớm | |
| 忽然 | hūrán | pt. | đột nhiên | |
| 增加 | zēngjiā | đgt. | tăng thêm | |
| 调整 | tiáozhěng | đgt. | điều chỉnh | |
| 错误 | cuòwù | dt./tt. | sai lầm; sai | |
| 并且 | bìngqiě | lt. | hơn nữa, và còn | |
| 例子 | lìzi | dt. | ví dụ | |
| 关键 | guānjiàn | dt./tt. | then chốt; mấu chốt | |
| 详细 | xiángxì | tt. | chi tiết, tỉ mỉ | |
| 时间表 | shíjiānbiǎo | dt. | thời gian biểu, lịch trình | |
| 把握 | bǎwò | dt. | sự chắc chắn, độ chắc | |
| 相反 | xiāngfǎn | lt./tt. | ngược lại; trái ngược | |
| 部分 | bùfen | dt. | bộ phận, một phần | |
| 轻松 | qīngsōng | tt. | thoải mái, nhẹ nhàng | |
| 标准 | biāozhǔn | tt./dt. | tiêu chuẩn; chuẩn | |
| 严格 | yángé | tt./đgt. | nghiêm ngặt; thực hiện nghiêm | |
| 取得 | qǔdé | đgt. | đạt được, giành được | |
| 说不定 | shuōbudìng | pt. | có thể, biết đâu chừng | |
| 灵活 | línghuó | tt. | linh hoạt | |
| 一切 | yíqiè | đại. | tất cả, mọi thứ | |
| 却 | què | pt. | nhưng, lại | |
| 不得不 | bùdébù | pt. | đành phải, buộc phải | |
| 约 | yuē | đgt./pt. | hẹn; khoảng chừng | |
| 不便 | búbiàn | tt./đgt. | bất tiện; không tiện | |
| 失望 | shīwàng | tt./đgt. | thất vọng; mất hy vọng | |
| 也许 | yěxǔ | pt. | có lẽ, biết đâu | |
| 逛 | guàng | đgt. | đi dạo, dạo chơi | |
| 有趣 | yǒuqù | tt. | thú vị | |
| 观看 | guānkàn | đgt. | xem, theo dõi | |
| 部 | bù | lg. | bộ (dùng cho sách, phim...) | |
| 无法 | wúfǎ | đgt. | không có cách nào, không thể | |
| 接受 | jiēshòu | đgt. | chấp nhận, tiếp nhận |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK4Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí