Trang chủ › Từ vựng › HSK4 bài 4
Từ vựng HSK4 bài 4
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK4 bài 4 có 39 từ, trong đó có 啊, 停, 交, 费. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK4 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 啊 | ā | thán. | à, ô (thán từ) | |
| 停 | tíng | đgt. | dừng; đỗ (xe) | |
| 交 | jiāo | đgt. | nộp, giao | |
| 费 | fèi | dt./đgt. | phí, chi phí; tiêu tốn | |
| 信号 | xìnhào | dt. | tín hiệu, sóng | |
| 感谢 | gǎnxiè | đgt. | cảm ơn | |
| 联系 | liánxì | đgt. | liên lạc | |
| 方式 | fāngshì | dt. | cách thức, phương thức | |
| 客气 | kèqi | đgt./tt. | khách sáo; lịch sự | |
| 剩 | shèng | đgt. | còn lại, thừa | |
| 提 | tí | đgt. | xách (bằng tay buông xuống) | |
| 袋子 | dàizi | dt. | túi, bao | |
| 重 | zhòng | tt./dt. | nặng; trọng lượng | |
| 算 | suàn | đgt. | tính, coi như | |
| 再说 | zàishuō | lt. | hơn nữa, vả lại | |
| 之间 | zhījiān | dt. | giữa, trong khoảng | |
| 互相 | hùxiāng | pt. | lẫn nhau | |
| 辛苦 | xīnkǔ | đgt./tt. | vất vả, nhọc công | |
| 出行 | chūxíng | đgt. | đi lại, ra ngoài (di chuyển) | |
| 距离 | jùlí | dt./đgt. | khoảng cách; cách | |
| 往往 | wǎngwǎng | pt. | thường thường | |
| 既 | jì | pt. | vừa... (vừa...) | |
| 电动车 | diàndòngchē | dt. | xe điện | |
| 速度 | sùdù | dt. | tốc độ | |
| 充电 | chōngdiàn | đgt. | sạc điện | |
| 流行 | liúxíng | đgt. | thịnh hành, phổ biến | |
| 省 | shěng | đgt. | tiết kiệm | |
| 力气 | lìqi | dt. | sức lực | |
| 乘客 | chéngkè | dt. | hành khách | |
| 购买 | gòumǎi | đgt. | mua | |
| 食物 | shíwù | dt. | thức ăn, đồ ăn | |
| 免费 | miǎnfèi | đgt. | miễn phí | |
| 早餐 | zǎocān | dt. | bữa sáng | |
| 来得及 | láidejí | đgt. | kịp | |
| 鲜花 | xiānhuā | dt. | hoa tươi | |
| 顺便 | shùnbiàn | pt. | tiện thể | |
| 心情 | xīnqíng | dt. | tâm trạng | |
| 更加 | gèngjiā | pt. | càng thêm, hơn nữa | |
| 愉快 | yúkuài | tt. | vui vẻ |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK4Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí