Trang chủ › Từ vựng › HSK4 bài 3
Từ vựng HSK4 bài 3
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK4 bài 3 có 42 từ, trong đó có 十字路口, 直接, 转, 正好. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK4 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 十字路口 | shízì lùkǒu | ngã tư | ||
| 直接 | zhíjiē | tt. | trực tiếp, thẳng | |
| 转 | zhuǎn | đgt. | rẽ, quay; chuyển | |
| 正好 | zhènghǎo | pt./tt. | vừa hay, đúng lúc; vừa vặn | |
| 熟悉 | shúxi | đgt. | quen thuộc, hiểu rõ | |
| 正 | zhèng | tt. | thẳng, chính (đúng hướng) | |
| 目的地 | mùdìdì | dt. | điểm đến | |
| 下载 | xiàzài | đgt. | tải xuống | |
| 进行 | jìnxíng | đgt. | tiến hành | |
| 支付 | zhīfù | đgt. | thanh toán | |
| 软件 | ruǎnjiàn | dt. | phần mềm | |
| 不仅 | bùjǐn | lt. | không chỉ... (mà còn...) | |
| 扫码 | sǎomǎ | đgt. | quét mã QR | |
| 结账 | jiézhàng | đgt. | thanh toán, tính tiền | |
| 购物 | gòuwù | đgt. | mua sắm | |
| 订 | dìng | đgt. | đặt (hàng, vé) | |
| 快递 | kuàidì | dt. | chuyển phát nhanh | |
| 微信 | Wēixìn | tên riêng | WeChat (Vi Tín) | |
| 支付宝 | Zhīfùbǎo | tên riêng | Alipay (Chi phó bảo) | |
| 现金 | xiànjīn | dt. | tiền mặt | |
| 网购 | wǎnggòu | đgt. | mua sắm trực tuyến | |
| 寄 | jì | đgt. | gửi (bưu phẩm, thư) | |
| 等 | děng | trt. | vân vân, v.v. | |
| 货 | huò | dt. | hàng hóa | |
| 甚至 | shènzhì | lt. | thậm chí | |
| 改变 | gǎibiàn | đgt. | thay đổi | |
| 手指 | shǒuzhǐ | dt. | ngón tay | |
| 乱 | luàn | pt./tt. | bừa bãi, lung tung; lộn xộn | |
| 管 | guǎn | đgt. | quản, kiểm soát | |
| 提供 | tígōng | đgt. | cung cấp | |
| 身份证 | shēnfènzhèng | dt. | chứng minh thư, căn cước | |
| 个人 | gèrén | dt. | cá nhân | |
| 能否 | néngfǒu | đgt. | có thể hay không | |
| 保护 | bǎohù | đgt. | bảo vệ | |
| 于是 | yúshì | lt. | thế là, do đó | |
| 密码 | mìmǎ | dt. | mật khẩu | |
| 随便 | suíbiàn | tt./đgt./lt. | tùy tiện, tùy ý; bất kể | |
| 技术 | jìshù | dt. | kỹ thuật, công nghệ | |
| 法律 | fǎlǜ | dt. | pháp luật | |
| 手段 | shǒuduàn | dt. | phương tiện, biện pháp | |
| 保证 | bǎozhèng | đgt./dt. | đảm bảo; sự bảo đảm | |
| 网络 | wǎngluò | dt. | mạng, internet |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK4Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí