Trang chủ › Từ vựng › HSK4 bài 5
Từ vựng HSK4 bài 5
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK4 bài 5 có 44 từ, trong đó có 至少, 中餐, 专门, 煮. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK4 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 至少 | zhìshǎo | pt. | ít nhất | |
| 中餐 | zhōngcān | dt. | món ăn/bữa ăn Trung Quốc | |
| 专门 | zhuānmén | pt./tt. | chuyên, đặc biệt (làm riêng); chuyên môn | |
| 煮 | zhǔ | đgt. | nấu, luộc | |
| 油 | yóu | dt. | dầu, mỡ | |
| 道 | dào | lg. | món (lượng từ cho món ăn, bước trong quy trình) | |
| 熟 | shú/shóu | tt. | chín; quen thuộc | |
| 倒 | dào | đgt. | rót, đổ | |
| 辣椒 | làjiāo | dt. | ớt | |
| 辣 | là | tt. | cay | |
| 水煮鱼 | Shuǐzhǔyú | tên riêng | cá nấu nước kiểu Tứ Xuyên (cá luộc dầu ớt) | |
| 敢 | gǎn | đgt. | dám | |
| 肚子 | dùzi | dt. | bụng | |
| 相同 | xiāngtóng | tt. | giống nhau | |
| 顺序 | shùnxù | dt. | thứ tự | |
| 够 | gòu | pt./đgt. | khá, thật là; đủ | |
| 不够 | búgòu | pt./đgt. | không đủ, chưa đủ | |
| 达到 | dádào | đgt. | đạt tới | |
| 聚 | jù | đgt. | tụ họp | |
| 午餐 | wǔcān | dt. | bữa trưa | |
| 咸 | xián | tt. | mặn | |
| 凉 | liáng | tt. | lạnh, mát | |
| 酸 | suān | tt. | chua; tê | |
| 汤 | tāng | dt. | canh, súp | |
| 各 | gè | pt./đại. | mỗi, từng | |
| 付 | fù | đgt. | trả (tiền) | |
| 聚餐 | jùcān | đgt. | ăn tụ họp, liên hoan | |
| 辣子鸡 | Làzijī | tên riêng | gà xào ớt (lạt tử kê) | |
| 松鼠鳜鱼 | Sōngshǔ Guìyú | tên riêng | cá quế hình sóc | |
| 红烧羊肉 | Hóngshāo Yángròu | tên riêng | thịt cừu kho tàu | |
| 贵州 | Guìzhōu | tên riêng | Quý Châu (tỉnh) | |
| 酸汤米线 | Suāntāng Mǐxiàn | tên riêng | bún gạo nước chua (toan thang mễ tuyến) | |
| 随意 | suíyì | tt. | tùy ý, thoải mái | |
| 正式 | zhèngshì | tt. | chính thức, trang trọng | |
| 普通 | pǔtōng | tt. | bình thường, phổ thông | |
| 重视 | zhòngshì | đgt. | coi trọng | |
| 座位 | zuòwèi | dt. | chỗ ngồi | |
| 安排 | ānpái | đgt. | sắp xếp | |
| 按照 | ànzhào | gt. | theo, dựa theo | |
| 年龄 | niánlíng | dt. | tuổi tác | |
| 面对 | miànduì | đgt. | đối diện | |
| 主人 | zhǔrén | dt. | chủ nhà, chủ | |
| 等 | děng | gt. | đợi đến khi | |
| 尊重 | zūnzhòng | đgt. | tôn trọng |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK4Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí