Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK3 bài 10

Từ vựng HSK3 bài 10

Giáo trình New HSK 3.0 · 28 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.

HSK3 bài 10 có 28 từ, trong đó có 数学, 认真, 笔记, 清楚. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK3 tại YueFei.

Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
数学shùxuédt.môn Toán, toán học
认真rènzhēntt.nghiêm túc, chăm chú, cẩn thận
笔记bǐjìdt.ghi chép
清楚qīngchutt./đgt.rõ ràng, hiểu rõ
黑板hēibǎndt.bảng đen
把bǎgiới.dùng để đưa tân ngữ của động từ lên trước động từ
作业zuòyèdt.bài tập về nhà
遍biànlượng.lượt
提高tígāođgt.nâng cao
历史lìshǐdt.môn Lịch sử, lịch sử
难nántt.khó, khó khăn
要求yāoqiúdt./đgt.yêu cầu, đòi hỏi
差chàtt./đgt.kém, thiếu
复习fùxíđgt.ôn tập
外语wàiyǔdt.ngoại ngữ
当然dāngránphó.đương nhiên, dĩ nhiên
遇到yùdàođgt.gặp, gặp phải
办公室bàngōngshìdt.văn phòng, phòng làm việc
页yèlượng.trang (giấy, sách)
对话duìhuàđgt.đối thoại, hội thoại, trò chuyện
明白míngbaiđgt./tt.hiểu, rõ ràng
讲jiǎngđgt.giảng, giải thích
句jùlượng.câu (nói, văn)
句子jùzidt.câu
年级niánjídt.khối lớp
后年hòuniándt.năm sau nữa (hai năm tới)
一般yìbāntt.bình thường, phổ biến
努力nǔlìtt./đgt.chăm chỉ, nỗ lực
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 9Tất cả bàiBài 11 →
📝 Làm đề luyện tập HSK3Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí