Trang chủ › Từ vựng › HSK5 phần 5
Từ vựng HSK5 phần 5
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK5 phần 5 có 60 từ, trong đó có 吨, 蹲, 多亏, 多余. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK5 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 吨 | dūn | lg. | tấn (đơn vị khối lượng) | |
| 蹲 | dūn | đgt. | ngồi xổm | |
| 多亏 | duōkuī | đgt. | may mà, nhờ có | |
| 多余 | duōyú | tt. | thừa, dư thừa | |
| 躲藏 | duǒcáng | đgt. | trốn, ẩn nấp | |
| 恶劣 | èliè | tt. | xấu, tồi tệ | |
| 发表 | fābiǎo | đgt. | phát biểu, công bố | |
| 发愁 | fāchóu | đgt. | lo lắng, buồn phiền | |
| 发达 | fādá | tt./đgt. | phát triển, phát đạt | |
| 发抖 | fādǒu | đgt. | run rẩy | |
| 发挥 | fāhuī | đgt. | phát huy, thể hiện | |
| 发明 | fāmíng | đgt./dt. | phát minh | |
| 发票 | fāpiào | dt. | hóa đơn | |
| 发言 | fāyán | đgt./dt. | phát biểu; lời phát biểu | |
| 罚款 | fákuǎn | đgt./dt. | phạt tiền; tiền phạt | |
| 法院 | fǎyuàn | dt. | tòa án | |
| 翻 | fān | đgt. | lật, giở, trở mình; dịch | |
| 凡是 | fánshì | pt. | hễ là, mọi, tất cả | |
| 繁荣 | fánróng | tt. | phồn vinh, thịnh vượng | |
| 反而 | fǎnér | pt. | ngược lại, trái lại | |
| 反复 | fǎnfù | pt./đgt. | nhiều lần, lặp đi lặp lại | |
| 反应 | fǎnyìng | đgt./dt. | phản ứng | |
| 反正 | fǎnzhèng | pt. | dù sao, dù thế nào | |
| 方 | Fāng | lg./tt./dt. | vuông; phương; bên; họ Phương | |
| 方案 | fāngàn | dt. | phương án, kế hoạch | |
| 方式 | fāngshì | dt. | phương thức, cách thức | |
| 妨碍 | fángài | đgt. | cản trở, gây trở ngại | |
| 房东 | fángdōng | dt. | chủ nhà (cho thuê) | |
| 仿佛 | fǎngfú | pt./đgt. | dường như, hình như | |
| 放松 | fàngsōng | đgt./tt. | thư giãn, nới lỏng | |
| 非 | Fēi | tt./pt. | không; sai; phi-, châu Phi (viết tắt) | |
| 肥皂 | féizào | dt. | xà phòng, xà bông | |
| 废话 | fèihuà | dt. | lời thừa, nói nhảm | |
| 肺 | fèi | dt. | phổi | |
| 费用 | fèiyòng | dt. | chi phí | |
| 分别 | fēnbié | pt./đgt. | riêng biệt, lần lượt; chia tay; phân biệt | |
| 分布 | fēnbù | đgt. | phân bố | |
| 分配 | fēnpèi | đgt. | phân phối, phân công | |
| 分析 | fēnxī | đgt. | phân tích | |
| 纷纷 | fēnfēn | pt. | nhao nhao, lần lượt | |
| 奋斗 | fèndòu | đgt. | phấn đấu | |
| 愤怒 | fènnù | tt. | phẫn nộ, giận dữ | |
| 风格 | fēnggé | dt. | phong cách | |
| 风俗 | fēngsú | dt. | phong tục | |
| 风险 | fēngxiǎn | dt. | rủi ro, nguy cơ | |
| 疯狂 | fēngkuáng | tt. | điên cuồng | |
| 讽刺 | fěngcì | đgt. | châm biếm, mỉa mai | |
| 否定 | fǒudìng | đgt. | phủ định | |
| 否认 | fǒurèn | đgt. | phủ nhận | |
| 扶 | fú | đgt. | đỡ, dìu | |
| 服从 | fúcóng | đgt. | phục tùng, tuân theo | |
| 服装 | fúzhuāng | dt. | trang phục | |
| 幅 | fú | lg. | bức (tranh), khổ (vải) | |
| 辅导 | fǔdǎo | đgt. | phụ đạo, kèm cặp | |
| 付款 | fùkuǎn | đgt. | thanh toán, trả tiền | |
| 妇女 | fùnǚ | dt. | phụ nữ | |
| 复制 | fùzhì | đgt. | sao chép, nhân bản | |
| 改革 | gǎigé | đgt. | cải cách; cuộc cải cách | |
| 改进 | gǎijìn | đgt. | cải tiến | |
| 改善 | gǎishàn | đgt. | cải thiện |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK5Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí