Trang chủ › Từ vựng › HSK3 bài 8
Từ vựng HSK3 bài 8
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK3 bài 8 có 28 từ, trong đó có 最近, 常, 体育馆, 习惯. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK3 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 最近 | zuìjìn | dt. | gần đây | |
| 常 | cháng | phó. | thường, thường xuyên | |
| 体育馆 | tǐyùguǎn | dt. | nhà thi đấu | |
| 习惯 | xíguàn | dt./đgt. | thói quen, quen với | |
| 胖 | pàng | tt. | béo | |
| 健康 | jiànkāng | tt. | khoẻ mạnh | |
| 以后 | yǐhòu | dt. | sau, sau này, về sau | |
| 羽毛球 | yǔmáoqiú | dt. | cầu lông | |
| 耳朵 | ěrduo | dt. | tai | |
| 感冒 | gǎnmào | đgt./dt. | bị cảm, cảm | |
| 发烧 | fāshāo | đgt. | sốt | |
| 低 | dī | tt. | thấp | |
| 关心 | guānxīn | đgt. | quan tâm | |
| 注意 | zhùyì | đgt. | chú ý | |
| 突然 | tūrán | tt. | đột nhiên, đột ngột | |
| 住院 | zhùyuàn | đgt. | nằm viện | |
| 担心 | dānxīn | đgt. | lo lắng | |
| 腿 | tuǐ | dt. | chân | |
| 病人 | bìngrén | dt. | bệnh nhân | |
| 差不多 | chàbuduō | phó./tt. | gần như, tương tự, xấp xỉ | |
| 得 | děi | đtnn. | phải, cần | |
| 开心 | kāixīn | tt. | vui vẻ | |
| 出院 | chūyuàn | đgt. | xuất viện | |
| 开 | kāi | đgt. | kê (đơn thuốc) | |
| 种 | zhǒng | lượng. | loại | |
| 方法 | fāngfǎ | dt. | phương pháp | |
| 其他 | qítā | đt. | khác | |
| 心里 | xīnlǐ | dt. | trong lòng |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK3Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí