Trang chủ › Từ vựng › HSK3 bài 7
Từ vựng HSK3 bài 7
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK3 bài 7 có 27 từ, trong đó có 辆, 自行车, 旧, 矮. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK3 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 辆 | liàng | lượng. | chiếc (dùng cho xe cộ) | |
| 自行车 | zìxíngchē | dt. | xe đạp | |
| 旧 | jiù | tt. | cũ | |
| 矮 | ǎi | tt. | thấp, lùn | |
| 试 | shì | đgt. | thử | |
| 黄色 | huángsè | dt. | màu vàng | |
| 短裤 | duǎnkù | dt. | quần soóc | |
| 大小 | dàxiǎo | dt. | kích cỡ | |
| 合适 | héshì | tt. | phù hợp | |
| 裙子 | qúnzi | dt. | váy, đầm | |
| 更 | gèng | phó. | càng, hơn | |
| 决定 | juédìng | đgt./dt. | quyết định | |
| 西瓜 | xīguā | dt. | dưa hấu | |
| 新鲜 | xīnxiān | tt. | tươi, tươi mới | |
| 甜 | tián | tt. | ngọt | |
| 公斤 | gōngjīn | lượng. | kilôgam | |
| 冰 | bīng | đgt./dt. | đá (ướp lạnh) | |
| 极 | jí | phó. | cực kỳ | |
| 斤 | jīn | lượng. | cân (nửa ký) | |
| 香蕉 | xiāngjiāo | dt. | chuối tiêu | |
| 一共 | yígòng | phó. | tổng cộng | |
| 毛 | máo | lượng. | hào (đơn vị tiền tệ) | |
| 结婚 | jiéhūn | đgt. | kết hôn | |
| 不但 | búdàn | liên. | không những | |
| 而且 | érqiě | liên. | mà còn | |
| 声 | shēng | lượng./dt. | tiếng (dùng cho âm thanh), âm thanh | |
| 开机 | kāijī | đgt. | mở máy, bật máy |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK3Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí