Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK3 bài 6

Từ vựng HSK3 bài 6

Giáo trình New HSK 3.0 · 27 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.

HSK3 bài 6 có 27 từ, trong đó có 该, 打算, 高铁, 行. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK3 tại YueFei.

Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
该gāiđtnn.nên
打算dǎsuànđgt./dt.dự định, kế hoạch
高铁gāotiědt.tàu cao tốc
行xíngđgt./tt.được, có thể
路口lùkǒudt.giao lộ, lối rẽ, đầu đường
小心xiǎoxīnđgt./tt.cẩn thận, chú ý
迟到chídàođgt.đến muộn
红绿灯hóng-lǜdēngdt.đèn giao thông, đèn xanh đèn đỏ
后来hòuláidt.sau đó, về sau
急jítt./đgt.gấp, lo lắng
如果rúguǒliên.nếu
以前yǐqiándt.trước đây
耳机ěrjīdt.tai nghe
充电宝chōngdiànbǎodt.sạc dự phòng
常用cháng yòngthường dùng
越yuèphó.càng... (càng...)
分开fēnkāiđgt.tách ra
检查jiǎncháđgt.kiểm tra
刷shuāđgt.quét (thẻ/mã QR…)
检票jiǎnpiàođgt.kiểm vé
电梯diàntīdt.thang máy
放假fàngjiàđgt.được nghỉ (lễ/hè)
沙发shāfādt.ghế sofa
安静ānjìngtt.yên tĩnh
选择xuǎnzéđgt.chọn, lựa chọn
必须bìxūphó.phải, nhất định phải
北京南站Běijīng Nán Zhànga Bắc Kinh Nam (danh từ riêng)
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 5Tất cả bàiBài 7 →
📝 Làm đề luyện tập HSK3Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí