Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 13

Từ vựng HSK1 bài 13

Giáo trình New HSK 3.0 · 20 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
可以kěyǐđtnn.có thể, được (cho phép làm gì)
再zàiphó.lại, thêm lần nữa
问题wèntídt.câu hỏi, vấn đề
卖màiđgt.bán
打电话dǎ diànhuàgọi điện thoại
一下yíxiàsl.một chút, thử (dùng sau động từ, biểu thị hành động xảy ra nhanh hoặc thử làm)
服务员fúwùyuándt.nhân viên phục vụ, người phục vụ
女士nǚshìdt.bà, cô, quý bà, quý cô
请qǐngđgt.mời, xin, hãy
坐zuòđgt.ngồi
给gěiđgt.đưa cho, cho
杯bēidt.ly, cốc, tách
要yàođgt.cần, muốn
早饭zǎofàndt.bữa sáng
这个zhègeđt.cái này
面包miànbāodt.bánh mì
鸡蛋jīdàndt.trứng gà
先生xiānshengdt.anh, ông, ngài, quý ông
一半yíbànsố.một nửa
茶chádt.trà, chè
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 12Tất cả bàiBài 14 →
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí