Trang chủ › Từ vựng › HSK1 bài 12
Từ vựng HSK1 bài 12
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 天气 | tiānqì | dt. | thời tiết | |
| 这里 | zhèlǐ | đt. | ở đây, chỗ này | |
| 天 | tiān | dt. | thời tiết, trời | |
| 下雨 | xià yǔ | mưa, mưa rơi | ||
| 了 | le | trợ. | dùng cuối câu chỉ sự thay đổi tình hình hoặc trạng thái | |
| 雨 | yǔ | dt. | mưa | |
| 有点儿 | yǒudiǎnr | phó. | hơi, hơi... một chút | |
| 觉得 | juéde | đgt. | cảm thấy | |
| 冷 | lěng | tt. | lạnh | |
| 下 | xià | đgt. | (mưa, tuyết...) rơi | |
| 雪 | xuě | dt. | tuyết | |
| 来 | lái | đgt. | đến | |
| 公司 | gōngsī | dt. | công ty | |
| 生病 | shēngbìng | đgt. | ốm, bị ốm, bệnh, bị bệnh | |
| 看病 | kànbìng | đgt. | khám bệnh | |
| 病 | bìng | đgt. | ốm, bị ốm, bệnh, bị bệnh | |
| 一点儿 | yìdiǎnr | sl. | một chút, một ít | |
| 药 | yào | dt. | thuốc | |
| 回 | huí | đgt. | về, quay về | |
| 再 | zài | phó. | sau đó, mới (chỉ trình tự) | |
| 喝 | hē | đgt. | uống | |
| 热 | rè | tt. | nóng, ấm | |
| 水 | shuǐ | dt. | nước |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK1Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí