Trang chủ › Từ vựng › HSK3 bài 4
Từ vựng HSK3 bài 4
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK3 bài 4 có 27 từ, trong đó có 假期, 海, 草原, 主意. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK3 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 假期 | jiàqī | dt. | kỳ nghỉ | |
| 海 | hǎi | dt. | biển | |
| 草原 | cǎoyuán | dt. | thảo nguyên | |
| 主意 | zhǔyi | dt. | ý tưởng | |
| 骑 | qí | đgt. | cưỡi | |
| 马 | mǎ | dt. | ngựa | |
| 羊 | yáng | dt. | cừu, dê | |
| 月亮 | yuèliang | dt. | mặt trăng | |
| 一定 | yídìng | phó. | nhất định, chắc chắn | |
| 刻 | kè | lượng. | khắc (15 phút) | |
| 起飞 | qǐfēi | đgt. | cất cánh | |
| 宾馆 | bīnguǎn | dt. | khách sạn | |
| 特别 | tèbié | tt./phó. | đặc biệt, rất, vô cùng | |
| 别的 | biéde | dt. | khác | |
| 一样 | yíyàng | tt. | giống nhau | |
| 牛 | niú | dt. | bò | |
| 相机 | xiàngjī | dt. | máy ảnh | |
| 欢迎 | huānyíng | đgt. | chào đón, hoan nghênh | |
| 司机 | sījī | dt. | tài xế | |
| 晚点 | wǎndiǎn | đgt. | muộn, muộn giờ, trễ giờ | |
| 久 | jiǔ | tt. | lâu | |
| 除了 | chúle | giới. | ngoài... (ra), trừ... (ra) | |
| 以外 | yǐwài | dt. | (ngoài)... ra | |
| 先 | xiān | phó. | trước, trước tiên | |
| 一直 | yìzhí | phó. | luôn luôn, suốt | |
| 干净 | gānjìng | tt. | sạch, sạch sẽ | |
| 满意 | mǎnyì | đgt. | hài lòng |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK3Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí