Trang chủ › Từ vựng › HSK5 phần 8
Từ vựng HSK5 phần 8
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK5 phần 8 có 60 từ, trong đó có 怀念, 缓解, 幻想, 慌张. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK5 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 怀念 | huáiniàn | đgt. | nhớ nhung, tưởng nhớ | |
| 缓解 | huǎnjiě | đgt. | giảm bớt, làm dịu | |
| 幻想 | huànxiǎng | dt./đgt. | ảo tưởng, mộng tưởng | |
| 慌张 | huāngzhāng | tt. | hoảng hốt, cuống cuồng | |
| 皇帝 | huángdì | dt. | hoàng đế | |
| 皇后 | huánghòu | dt. | hoàng hậu | |
| 黄瓜 | huángguā | dt. | dưa chuột, dưa leo | |
| 黄金 | huángjīn | dt. | vàng; hoàng kim (quý nhất) | |
| 灰 | huī | dt./tt. | tro; bụi; xám | |
| 灰尘 | huīchén | dt. | bụi | |
| 灰心 | huīxīn | tt./đgt. | nản lòng, nản chí | |
| 恢复 | huīfù | đgt. | khôi phục, hồi phục | |
| 挥 | huī | đgt. | vẫy, vung; chỉ huy | |
| 汇率 | huìlǜ | dt. | tỷ giá hối đoái | |
| 会计 | kuàijì | dt. | kế toán | |
| 婚礼 | hūnlǐ | dt. | hôn lễ, lễ cưới | |
| 婚姻 | hūnyīn | dt. | hôn nhân | |
| 活跃 | huóyuè | đgt./tt. | sôi nổi, năng động, hoạt bát | |
| 火柴 | huǒchái | dt. | que diêm | |
| 伙伴 | huǒbàn | dt. | bạn đồng hành, đối tác | |
| 机器 | jīqì | dt. | máy móc | |
| 肌肉 | jīròu | dt. | cơ bắp | |
| 基本 | jīběn | tt./pt./dt. | cơ bản, căn bản, chủ yếu | |
| 激烈 | jīliè | tt./pt. | gay gắt, kịch liệt, dữ dội | |
| 及格 | jígé | đgt. | đạt, đỗ (đủ điểm) | |
| 急忙 | jímáng | pt. | vội vàng, hấp tấp | |
| 集体 | jítǐ | dt. | tập thể | |
| 集中 | jízhōng | đgt./tt. | tập trung | |
| 计算 | jìsuàn | đgt. | tính toán | |
| 记录 | jìlù | dt./đgt. | ghi chép, biên bản, kỷ lục | |
| 记忆 | jìyì | dt./đgt. | trí nhớ, ký ức, ghi nhớ | |
| 纪录 | jìlù | dt./đgt. | ghi chép, kỷ lục | |
| 纪律 | jìlǜ | dt. | kỷ luật | |
| 纪念 | jìniàn | đgt./dt. | kỷ niệm, tưởng niệm, vật lưu niệm | |
| 寂寞 | jìmò | tt. | cô đơn, cô quạnh | |
| 夹子 | jiāzi | dt. | cái kẹp | |
| 家庭 | jiātíng | dt. | gia đình | |
| 家务 | jiāwù | dt. | việc nhà | |
| 家乡 | jiāxiāng | dt. | quê hương, quê nhà | |
| 嘉宾 | jiābīn | dt. | khách mời, quý khách | |
| 甲 | jiǎ | dt. | Giáp (can thứ nhất), bên A, người nào đó | |
| 假如 | jiǎrú | lt. | nếu như, giả sử | |
| 假装 | jiǎzhuāng | đgt. | giả vờ, giả bộ | |
| 价值 | jiàzhí | dt. | giá trị | |
| 驾驶 | jiàshǐ | đgt. | lái (xe, máy bay, tàu) | |
| 嫁 | jià | đgt. | lấy chồng, gả (con gái), đổ (trách nhiệm) | |
| 尖锐 | jiānruì | tt. | sắc bén, gay gắt, nhọn | |
| 坚决 | jiānjué | tt./pt. | kiên quyết, cương quyết | |
| 坚强 | jiānqiáng | tt. | kiên cường, mạnh mẽ | |
| 肩膀 | jiānbǎng | dt. | bờ vai, vai | |
| 艰巨 | jiānjù | tt. | gian khổ, nặng nề, khó khăn | |
| 艰苦 | jiānkǔ | tt. | gian khổ, vất vả | |
| 煎 | jiān | đgt. | rán, chiên, sắc (thuốc) | |
| 捡 | jiǎn | đgt. | nhặt, lượm | |
| 剪刀 | jiǎndāo | dt. | cái kéo | |
| 简历 | jiǎnlì | dt. | sơ yếu lý lịch, CV | |
| 简直 | jiǎnzhí | pt. | quả thực, đúng là | |
| 建立 | jiànlì | đgt. | thành lập, xây dựng, thiết lập | |
| 建设 | jiànshè | đgt./dt. | xây dựng, kiến thiết | |
| 建议 | jiànyì | đgt./dt. | đề nghị, kiến nghị, đề xuất |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK5Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí