Trang chủ › Từ vựng › HSK3 bài 17
Từ vựng HSK3 bài 17
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK3 bài 17 có 27 từ, trong đó có 向, 楼梯, 害怕, 生气. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK3 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 向 | xiàng | giới. | hướng về | |
| 楼梯 | lóutī | dt. | cầu thang bộ | |
| 害怕 | hàipà | đgt. | sợ, sợ hãi | |
| 生气 | shēngqì | đgt. | giận, tức giận | |
| 常见 | chángjiàn | thường thấy | ||
| 聪明 | cōngmíng | tt. | thông minh | |
| 错 | cuò | dt. | sai, lỗi, lỗi sai | |
| 认为 | rènwéi | đgt. | cho rằng, nhận thấy | |
| 到处 | dàochù | phó. | mọi nơi, khắp nơi | |
| 继续 | jìxù | đgt. | tiếp tục | |
| 同意 | tóngyì | đgt. | đồng ý | |
| 可 | kě | liên. | nhưng, nhưng mà | |
| 屋子 | wūzi | dt. | phòng, căn phòng, ngôi nhà | |
| 有关 | yǒuguān | đgt./giới. | liên quan, có liên quan | |
| 关机 | guānjī | đgt. | tắt máy | |
| 前天 | qiántiān | dt. | hôm kia | |
| 留学 | liúxué | đgt. | du học | |
| 国家 | guójiā | dt. | quốc gia, đất nước | |
| 比如 | bǐrú | đgt. | ví dụ | |
| 查 | chá | đgt. | tra, tìm | |
| 有用 | yǒuyòng | tt. | hữu ích | |
| 容易 | róngyì | tt. | dễ, dễ dàng | |
| 回答 | huídá | đgt. | trả lời | |
| 方向 | fāngxiàng | dt. | phương hướng | |
| 只有 | zhǐyǒu | liên. | chỉ có | |
| 真正 | zhēnzhèng | phó. | thực sự | |
| 难题 | nántí | dt. | vấn đề khó, vấn đề nan giải |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK3Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí