Trang chủ › Từ vựng › HSK3 bài 16
Từ vựng HSK3 bài 16
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK3 bài 16 có 26 từ, trong đó có 脏, 可爱, 一会儿, 脚. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK3 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 脏 | zāng | tt. | bẩn | |
| 可爱 | kě'ài | tt. | đáng yêu, dễ thương | |
| 一会儿 | yíhuìr | phó. | một lúc, một lát | |
| 脚 | jiǎo | dt. | chân, bàn chân | |
| 照顾 | zhàogù | đgt. | chăm sóc | |
| 好像 | hǎoxiàng | đgt. | dường như | |
| 认得 | rènde | đgt. | nhận ra | |
| 周末 | zhōumò | dt. | cuối tuần | |
| 动物园 | dòngwùyuán | dt. | vườn bách thú, sở thú | |
| 动物 | dòngwù | dt. | động vật | |
| 大熊猫 | dàxióngmāo | dt. | gấu trúc, gấu mèo | |
| 奇怪 | qíguài | tt. | kỳ lạ, kỳ quái | |
| 其实 | qíshí | phó. | thực ra | |
| 竹子 | zhúzi | dt. | tre | |
| 国宝 | guóbǎo | dt. | quốc bảo, bảo vật quốc gia | |
| 全 | quán | tt. | toàn bộ | |
| 野生 | yěshēng | tt. | hoang dã | |
| 关于 | guānyú | giới. | về..., có liên quan tới | |
| 饱 | bǎo | tt. | no | |
| 张 | zhāng | đgt. | mở (miệng) | |
| 嘴 | zuǐ | dt. | miệng | |
| 身边 | shēnbiān | dt. | bên cạnh | |
| 半天 | bàntiān | sl. | nửa ngày, một lúc lâu | |
| 脸 | liǎn | dt. | mặt, khuôn mặt | |
| 大人 | dàren | dt. | người lớn | |
| 喜爱 | xǐ'ài | đgt. | yêu thích |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK3Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí